CAR | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
car
Các từ thường được sử dụng cùng với car.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
car buyerTheir previous experience as brokers facilitates their role as car buyer. Từ Cambridge English Corpus car dealerAnyone who has enjoyed the embraces of estate agent or used car dealer will know that such activities are rich with nuance, not to say ambiguity and contention. Từ Cambridge English Corpus car dealershipBy the 1940s it was used as a new car dealership. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với carTừ khóa » Cars Nghĩa Là Gì
-
Cars Nghĩa Là Gì?
-
CARS Là Gì? -định Nghĩa CARS | Viết Tắt Finder
-
Cars Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Cars Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cars/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cars Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
CARS Là Gì, Nghĩa Của Từ CARS | Từ điển Viết Tắt
-
Nghĩa Của Từ Vehicle - Từ điển Anh - Việt
-
Car Là Gì - Nghĩa Của Từ Car - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
HOW MANY CARS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
THESE CARS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của "vehicle" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
The Cars Là Gì - Nghĩa Của Từ The Cars - Chuyện Cũ - Bỏ Qua đi
-
"car" Là Gì? Nghĩa Của Từ Car Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt