HOW MANY CARS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
HOW MANY CARS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [haʊ 'meni kɑːz]how many cars
[haʊ 'meni kɑːz] bao nhiêu chiếc xe
how many carsbao nhiêu xe
how many carshow many vehiclescó bao nhiêu ô tô
how many carsbao nhiêu xe ô tô
how many cars
{-}
Phong cách/chủ đề:
Ông ta có bao nhiêu xe nhỉ?He asks“ How many cars?”.
Hắn vọi hỏi:“ Có bao nhiêu xe ngựa?”.How many cars does Toyota sell a year?
Toyota bán bao nhiêu xe.I don't recall, now, how many cars he had.
Tôi không nhớ, trước đó nó có bao nhiêu xe tăng.How many cars does your family have?
Nhà các cậu có bao nhiêu xe?I can't count how many cars were broken into.
Tôi không biết đã có bao nhiêu chiếc xe đã bị phá hủy.How many cars are there in Zimbabwe?
Có bao nhiêu xe tại Việt Nam?However, he hasn't said exactly how many cars he owns.
Tuy nhiên, không ai có thể biếtông sở hữu chính xác bao nhiêu chiếc xe.No matter how many cars and those without.
Bất kể cho bao nhiêu xe.How many cars in that train?
Bao nhiêu xe ô tô ở bến xe đó?For example, you might be asked to figure out how many cars pass over the George Washington Bridge on a typical day.
Ví dụ, bạn có thể được yêu cầu tìm ra bao nhiêu chiếc xe vượt qua Cầu George Washington vào một ngày điển hình.How many cars are moving in the city?
Có bao nhiêu xe đang đi vào làng?Step 1: How many cars can you afford?
Bước 1: Bạn có thể mua bao nhiêu xe?How many cars travel across a bridge each day?
Có bao nhiêu ô tô đi qua một cây cầu mỗi ngày?Lord knows how many cars they are going to get!
Và Thiên Chúa biết bao nhiêu chiếc xe mọi người sẽ sụp đổ!How many cars per 1,000 people are there in China?
Việt Nam có bao nhiêu ô tô trên 1.000 dân?Who knows how many cars Tesla sold in July?
Đối thủ của VinFast Fadil bán được bao nhiêu xe trong tháng 7?How many cars are there that come in to the parking lot?
Bao nhiêu ô tô đang có mà đến để đậu?Approximately how many cars were there in the United States in 1900?
Có bao nhiêu chiếc xe đã được đăng ký tại Hoa Kỳ vào năm 1900?How many cars are driving on the street?
Có bao nhiêu xe tải đang lái xe trên đường?Look how many cars are waiting in line.
Nhìn xem có biết bao nhiêu chiếc xe đang xếp hàng chờ kia.How many cars are made in US per year?
Có bao nhiêu chiếc xe đã được đăng ký tại Hoa Kỳ vào năm 1900?Imagine how many cars are necessary to transport 480 people.
Cần bao nhiêu xe ô tô để chở 800 hành khách.How many cars travel across the Golden Gate Bridge every day?
Có bao nhiêu ô tô đi qua một cây cầu mỗi ngày?You know how many cars i see drive through my work site here?
Anh biết bao nhiêu xe tôi thấy chạy qua công trường của tôi không?How many cars could you buy with a single day's global forex trading volume?
Bạn sẽ mua được bao nhiêu chiếc xe với khối lượng giao dịch của thị trường Forex trong một ngày?So how many cars did Rolls-Royce manage to sell in 2019?
Bao nhiêu xe Rolls- Royce đã được bán trong năm 2017?So how many cars did Rolls-Royce manage to sell in 2019?
Có bao nhiêu chiếc xe siêu sang Rolls- Royce được bán ra năm 2017?How many cars travel across a bridge each day?- Advertising Interview, September 2014.
Có bao nhiêu ô tô đi qua một cái cầu mỗi ngày?- Phỏng vấn vị trí quảng cáo, tháng 9/ 2014.How many cars' nuclei would you have to put into the box to have your one-foot-box have the same density of the nucleus?
Phải đặt bao nhiêu chiếc ô tô vào để có một hộp có cùng độ đặc với hạt nhân?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 49, Thời gian: 0.0405 ![]()
![]()
how many canhow many chances

Tiếng anh-Tiếng việt
how many cars English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng How many cars trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
How many cars trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - cuántos coches
- Người pháp - combien de voitures
- Hà lan - hoeveel auto's
- Tiếng ả rập - كم عدد السيارات
- Kazakhstan - қанша көлік
- Tiếng slovenian - koliko avtomobilov
- Ukraina - скільки автомобілів
- Tiếng do thái - כמה מכוניות
- Người hy lạp - πόσα αυτοκίνητα
- Người hungary - hány autó
- Tiếng slovak - koľko áut
- Người ăn chay trường - колко коли
- Tiếng rumani - câte maşini
- Thổ nhĩ kỳ - kaç araba
- Tiếng hindi - कितनी गाड़ियां
- Đánh bóng - ile samochodów
- Bồ đào nha - quantos carros
- Tiếng phần lan - kuinka monta autoa
- Tiếng croatia - koliko automobila
- Tiếng indonesia - berapa banyak mobil
- Séc - kolik aut
- Hàn quốc - 얼마나 많은 차 들 이
- Tiếng nhật - 何台の車が
- Người serbian - koliko automobila
- Người trung quốc - 有多少辆汽车
- Tiếng bengali - কয়টি গাড়ি
- Tiếng mã lai - berapa banyak kereta
- Người ý - quante auto
- Tiếng nga - сколько машин
Từng chữ dịch
howdanh từcáchbaohowlàm thế nàonhư thế nàohowđại từsaomanytính từnhiềumanyđại từnhiêumanyrất nhiều ngườicarsdanh từxecarsôtôchiếccarsxe ô tôcardanh từxecarôtôcarô tôchiếc xe hơiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cars Nghĩa Là Gì
-
Cars Nghĩa Là Gì?
-
CARS Là Gì? -định Nghĩa CARS | Viết Tắt Finder
-
CAR | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cars Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Cars Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cars/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cars Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
CARS Là Gì, Nghĩa Của Từ CARS | Từ điển Viết Tắt
-
Nghĩa Của Từ Vehicle - Từ điển Anh - Việt
-
Car Là Gì - Nghĩa Của Từ Car - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
THESE CARS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của "vehicle" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
The Cars Là Gì - Nghĩa Của Từ The Cars - Chuyện Cũ - Bỏ Qua đi
-
"car" Là Gì? Nghĩa Của Từ Car Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt