Carafe - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈræf/
Danh từ
carafe /kə.ˈræf/
- Bình đựng nước (để ở bàn ăn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carafe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁaf/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carafe/ka.ʁaf/ | carafes/ka.ʁaf/ |
carafe gc /ka.ʁaf/
- Bình, lọ. Carafe de cristal — bình pha lê une carafe d’eau — một bình nước
- Cái nơm cá.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Đầu; mặt. rester en carafe — bị lãng quên+ tưng hửng+ bị hỏng máy (xe)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carafe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cái Nơm Tiếng Anh Là Gì
-
"nơm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nơm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nơm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nơm - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
Cái Nơm Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nơm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nơm Là Gì, Nghĩa Của Từ Nơm | Từ điển Việt
-
Cái Nơm Là Gì - LIVESHAREWIKI
-
CHỮ NÔM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 20 Cái Nơm Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022
-
Từ Nơm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Chữ Nôm - Wikipedia
-
Tiếng Việt - Wikipedia
-
Nào - Wiktionary Tiếng Việt