Card - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Từ nguyên
    • 1.3 Danh từ
      • 1.3.1 Đồng nghĩa
      • 1.3.2 Từ dẫn xuất
      • 1.3.3 Thành ngữ
    • 1.4 Danh từ
    • 1.5 Ngoại động từ
      • 1.5.1 Chia động từ
    • 1.6 Tham khảo
  • 2 Tiếng Catalan Hiện/ẩn mục Tiếng Catalan
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Từ nguyên
    • 2.3 Danh từ
  • 3 Tiếng Ý Hiện/ẩn mục Tiếng Ý
    • 3.1 Cách phát âm
    • 3.2 Danh từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: Card cârd

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • enPR: kärd
    • (Anh)IPA(ghi chú):/kɑːd/, [kʰɑːd]
    • (Mỹ)IPA(ghi chú):/kɑɹd/, [kʰɑɹd]
      • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
    • (Úc)IPA(ghi chú):/kaːd/, [kʰäːd]
      • Âm thanh (Úc):(tập tin)
    • (New Zealand)IPA(ghi chú):/kɐːd/, [kʰɐːd]
  • Tách âm: card
  • Vần: -ɑː(ɹ)d

Từ nguyên

danh từ 1, ngoại động từ Từ tiếng Anhtrung đạicarde(“quân bài”), từ tiếng Pháp cổcarte, từ tiếng Latinhcharta, từ tiếng Hy Lạp cổχάρτης(chartēs,“giấy”). danh từ 2 Từ tiếng Pháp cổcarde, từ tiếng Provence cổcarda, từ cardar, từ tiếng Latinh*carito, từ carrere(“chải bằng thẻ”), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ker(“cắt”).

Danh từ

card (đếm được và không đếm được;số nhiềucards)

  1. Cạc, các, thiếp, thiệp, thẻ, phiếu, bìa. calling card — danh thiếp card of admission — thẻ ra vào, thẻ vào cửa invitation card — thiếp mời
  2. Quân bài, bài. a pack of cards — một cỗ bài trump card — quân bài chủ
  3. (Số nhiều) Sự chơi bài.
  4. Chương trình (cuộc đua...).
  5. Bản yết thị.
  6. (Hoa KỳMỹ) Quảng cáo (trên báo).
  7. (Cổ) Hải la bàn.
  8. (Thông tục) Người kỳ quặc; thằng cha, gã. a knowing card — một thằng cha láu a queer card — một thằng cha kỳ quặc
  9. (Máy tính) Tấm bìa, phiếu tính có lỗ; bảng; (Lý thuyết trò chơi?) quân bài. correction card — bảng sửa chữa plain card(lý thuyết trò chơi) quân bài công khai punched card — bìa đục lỗ test card — phiếu kiểm tra trump card — quân bài thắng

Đồng nghĩa

quân bài
  • playing card
hải la bàn
  • mariner's card

Từ dẫn xuất

  • postcard
  • greeting card
  • identity card
  • business card
  • cardboard
  • soundcard
  • birthday card
  • Christmas card
  • credit card
  • graphics card
  • on the cards
  • playing card
  • red card
  • report card
  • yellow card
  • tarot card
  • card game
  • punch card
  • card-punch
  • index card

Thành ngữ

to have a card up one's sleeve Còn nắm bài chủ trong tay; có kế dự phòng. to have (hold) the cards in one's hands Có tất cả bài chủ trong tay; (Nghĩa bóng) có tất cả yếu tố thắng lợi trong tay. house of cards Xem house on (in) the cards Có thể, có lẽ. one's best (trump) cards Lý lẽ vững nhất; lá bài chủ (nghĩa bóng). to play one's card well Chơi nước bài hay (nghĩa đen & nghĩa bóng). to play a sure card Chơi nước chắc (nghĩa đen & nghĩa bóng). to play a wrong card Chơi nước bài bớ, chơi nước bài sai lầm (nghĩa đen & nghĩa bóng). to play (lay, place) one's card on the table Nói rõ hết ý định, nói rõ hết kế hoạch không cần úp mở giấu giếm. to show one's card Để lộ kế hoạch. to speak by the card Nói rành rọt, nói chính xác. that's the card (Thông tục) Đúng thế, thế là đúng, thế là phải. to throw (fling) up one's card Bỏ cuộc, chịu thua không chơi nữa.

Danh từ

card (đếm được và không đếm được;số nhiềucards)

  1. Bàn chải len, bàn cúi.

Ngoại động từ

card

  1. Chải (len...).
  2. Kiểm tra (độ tuổi) bằng chứng minh thư. They have to card anybody who looks 30 or younger.
  3. Dùng các thiết bị có dạng tầm hình chữ nhật.

Chia động từ

Bảng chia động từ của card
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to card
Phân từ hiện tại carding
Phân từ quá khứ carded
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại card card hoặc cardest¹ cards hoặc cardeth¹ card card card
Quá khứ carded carded hoặc cardedst¹ carded carded carded carded
Tương lai will/shall²card will/shallcard hoặc wilt/shalt¹card will/shallcard will/shallcard will/shallcard will/shallcard
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại card card hoặc cardest¹ card card card card
Quá khứ carded carded carded carded carded carded
Tương lai weretocard hoặc shouldcard weretocard hoặc shouldcard weretocard hoặc shouldcard weretocard hoặc shouldcard weretocard hoặc shouldcard weretocard hoặc shouldcard
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại card let’s card card
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “card”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Catalan

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkar/

Từ nguyên

Từ tiếng Latinhcarduus.

Danh từ

card (số nhiều cards)

  1. (Thực vật học) Cây kế (thuộc họ cúc).

Tiếng Ý

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: [kard̪]

Danh từ

card

  1. Cạc, các, thiếp, thẻ, phiếu, bìa.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=card&oldid=2280892” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)d
  • Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)d/1 âm tiết
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ đếm được tiếng Anh
  • Danh từ không đếm được tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
  • Tiếng Anh Mỹ
  • Từ mang nghĩa cổ xưa/Không xác định ngôn ngữ
  • Từ thông tục/Không xác định ngôn ngữ
  • Máy tính
  • Từ có nghĩa bóng
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Catalan
  • Thực vật học
  • Mục từ tiếng Ý
  • Ngoại động từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Catalan
  • Danh từ tiếng Ý
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Nhãn định nghĩa chưa định rõ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục card 62 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Card Index Trong Tiếng Anh Là Gì