Index Card - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ index card

Thuật ngữ index card

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Phiếu làm mục lục

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Index card
  • Planning
  • Tent or A silhouette
  • Waving
  • Two needle lockstitch
  • Texture of stitches
  • White
  • Case
  • Thickener
  • Width of fabric
  • Cation exchanger
Chủ đề Chủ đề Giày da may mặc

Định nghĩa - Khái niệm

Index card là gì?

Index card có nghĩa là (n) Phiếu làm mục lục

  • Index card có nghĩa là (n) Phiếu làm mục lục
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.

(n) Phiếu làm mục lục Tiếng Anh là gì?

(n) Phiếu làm mục lục Tiếng Anh có nghĩa là Index card.

Ý nghĩa - Giải thích

Index card nghĩa là (n) Phiếu làm mục lục.

Đây là cách dùng Index card. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Index card là gì? (hay giải thích (n) Phiếu làm mục lục nghĩa là gì?) . Định nghĩa Index card là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Index card / (n) Phiếu làm mục lục. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Card Index Trong Tiếng Anh Là Gì