Cất Vó Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cất vó
rear; prance (of a horse); pull up the square dipping-net, raising the fishing net
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cất vó
Rear; prance (of a horse)
Từ điển Việt Anh - VNE.
cất vó
rear, prance (of a horse)



Từ liên quan- cất
- cất mả
- cất mộ
- cất vó
- cất đi
- cất bút
- cất cao
- cất cơn
- cất cẩn
- cất dọn
- cất giữ
- cất kín
- cất lén
- cất lên
- cất lại
- cất lấy
- cất lẻn
- cất lọc
- cất nhà
- cất nóc
- cất đám
- cất đầu
- cất đặt
- cất binh
- cất bước
- cất chén
- cất chức
- cất cánh
- cất công
- cất giấu
- cất gánh
- cất hàng
- cất hành
- cất mình
- cất nhắc
- cất quân
- cất rượu
- cất giọng
- cất miệng
- cất quyền
- cất tiếng
- cất cao lên
- cất vào hòm
- cất vào kho
- cất vào két
- cất vào túi
- cất gánh nặng
- cất phân đoạn
- cất tiếng hát
- cất vào thùng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cất Vó Có Nghĩa Là Gì
-
Từ Cất Vó Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Cất Vó - Từ điển Việt
-
'cất Vó' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cất Vó Là Gì, Nghĩa Của Từ Cất Vó | Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "cất Vó" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "vó" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ Điển - Từ Cất Vó Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Cất Vó/ Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Vó Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Tìm Hiểu Vó Bè Là Gì ? « Bạn Có Biết? Cất Vó Trên Sông Mùa ...
-
Cất - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vó - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tìm Hiểu Vó Bè Là Gì? « Bạn Có Biết? - Bancobiet