Cáu Bẳn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cáu bẳn" thành Tiếng Anh
grumpy, ill-tempered, peevish là các bản dịch hàng đầu của "cáu bẳn" thành Tiếng Anh.
cáu bẳn + Thêm bản dịch Thêm cáu bẳnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
grumpy
adjectiveChocolate khiến bạn thôi cáu bẳn”) Phô mai?
Chocolate stops you being grumpy") Cheese?
GlosbeMT_RnD -
ill-tempered
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
peevish
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
petulant
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cáu bẳn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cáu bẳn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Cáu Bẳn Là Gì
-
Cho Mình Hỏi “cáu Bẳn" Và... - Tiếng Việt Giàu đẹp | Facebook
-
Từ điển Tiếng Việt "cáu Bẳn" - Là Gì?
-
Cáu Bẳn
-
Nghĩa Của Từ Cáu Bẳn - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Cáu Bẩn - Wiktionary Tiếng Việt
-
'cáu Bẳn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'cáu Bẩn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Hay Cáu Gắt Do đâu? 8 Nguyên Nhân Khiến Bạn Hay Nổi Nóng Cáu Gắt
-
Cáu Bẩn Nghĩa Là Gì?
-
Cáu Gắt Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm - LaGi.Wiki
-
Trở Nên Hay Cáu Gắt đã Là Bệnh? - Báo Tuổi Trẻ
-
Giải Mã Nguyên Nhân Con Gái Dễ Cáu Gắt Trong Ngày đèn đỏ - Ferrovit