Cầu Dây Văng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Cầu dây văng" into English
cable-stayed bridge is the translation of "Cầu dây văng" into English.
Cầu dây văng + Add translation Add Cầu dây văngVietnamese-English dictionary
-
cable-stayed bridge
nountype of bridge
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Cầu dây văng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Cầu dây văng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dây Văng Tiếng Anh Là Gì
-
CẦU DÂY VĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
DÂY VĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cầu Dây Văng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cầu Dây Văng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "dây Văng" - Là Gì?
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa: Cầu Dây Văng - Báo Thanh Niên
-
"cầu Dây Văng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 15 Dây Văng In English
-
"cầu Dây Văng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore - MarvelVietnam
-
Cable Stayed Bridge - Từ điển Số
-
Đu Quay Dây Văng Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Cầu Dây Văng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cầu Dây Văng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Đu Quay Dây Văng: [Khám Phá] 3 Thiên đường Trải Nghiệm
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa: Cầu Dây Văng - Tin Mới