Cầu Kỳ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cầu kỳ
sophisticated
cách trang hoàng cầu kỳ sophisticated decoration
văn phong cầu kỳ sophisticated style
fastidious; fussy; finical
tính cầu kỳ to have a fussy disposition
không nên cầu kỳ trong ăn uống one should not be finical about one's food
Từ điển Việt Anh - VNE.
cầu kỳ
far fetched, unusual



Từ liên quan- cầu
- cầu a
- cầu ô
- cầu an
- cầu ao
- cầu cơ
- cầu kỳ
- cầu mũ
- cầu tự
- cầu ân
- cầu đá
- cầu chì
- cầu cạn
- cầu cất
- cầu cứu
- cầu dao
- cầu dây
- cầu gai
- cầu hoà
- cầu hòa
- cầu hôn
- cầu hồn
- cầu khỉ
- cầu kéo
- cầu lam
- cầu leo
- cầu lăn
- cầu lợi
- cầu may
- cầu môn
- cầu mưa
- cầu mắt
- cầu nhô
- cầu nối
- cầu nổi
- cầu rút
- cầu thủ
- cầu tre
- cầu tài
- cầu tàu
- cầu vai
- cầu vòm
- cầu xin
- cầu yên
- cầu đảo
- cầu đến
- cầu chui
- cầu chìm
- cầu chúc
- cầu cạnh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cầu Kỳ Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Cầu Kỳ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CẦU KỲ - Translation In English
-
Cầu Kỳ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Meaning Of 'cầu Kỳ' In Vietnamese - English
-
CẦU KỲ In English Translation - Tr-ex
-
CẦU KÌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cầu Kỳ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
FINICKY | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Fussiest Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Dainty | Vietnamese Translation
-
Savour - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cầu Kỳ Dịch Là Gì