Cầu Siêu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cầu siêu
to pray for the peace of somebody's soul; to celebrate a requiem
làm lễ cầu siêu ở chùa to celebrate a mass for the peace of somebody's soul at a pagoda
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cầu siêu
* verb
To say a mass for the peace of someone's soul (in Buddhism)
làm lễ cầu siêu ở chùa: to celebrate a mass for the peace of someone's soul at a pagoda
Từ điển Việt Anh - VNE.
cầu siêu
to say a mass for the peace of someone’s soul (in Buddhism)



Từ liên quan- cầu
- cầu a
- cầu ô
- cầu an
- cầu ao
- cầu cơ
- cầu kỳ
- cầu mũ
- cầu tự
- cầu ân
- cầu đá
- cầu chì
- cầu cạn
- cầu cất
- cầu cứu
- cầu dao
- cầu dây
- cầu gai
- cầu hoà
- cầu hòa
- cầu hôn
- cầu hồn
- cầu khỉ
- cầu kéo
- cầu lam
- cầu leo
- cầu lăn
- cầu lợi
- cầu may
- cầu môn
- cầu mưa
- cầu mắt
- cầu nhô
- cầu nối
- cầu nổi
- cầu rút
- cầu thủ
- cầu tre
- cầu tài
- cầu tàu
- cầu vai
- cầu vòm
- cầu xin
- cầu yên
- cầu đảo
- cầu đến
- cầu chui
- cầu chìm
- cầu chúc
- cầu cạnh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cầu Siêu Tiếng Anh Là Gì
-
Cầu Siêu In English - Glosbe Dictionary
-
Lễ Cầu Siêu In English - Glosbe Dictionary
-
Tra Từ Cầu Siêu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
LỄ CẦU SIÊU - Translation In English
-
"cầu Siêu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
LỄ CẦU SIÊU In English Translation - Tr-ex
-
Requiem – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "cầu Siêu" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cầu Siêu' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Lễ Cầu Siêu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
REQUIEM | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Cầu Siêu | Vietnamese Translation
-
Cầu Siêu Là Gì? - Sống Đẹp