Cầu Thủ Bóng đá In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cầu thủ bóng đá" into English
footballer, football-player, gridder are the top translations of "cầu thủ bóng đá" into English.
cầu thủ bóng đá + Add translation Add cầu thủ bóng đáVietnamese-English dictionary
-
footballer
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
football-player
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gridder
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- kicker
- soccer player
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cầu thủ bóng đá" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cầu thủ bóng đá" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cầu Thủ Là Tiếng Anh
-
Glosbe - Cầu Thủ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? - U
-
Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? Một Số Thuật Ngữ Phổ Biến Trong ...
-
CẦU THỦ BÓNG ĐÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? 12 Thuật Ngữ Về Các Vị Trí
-
Cầu Thủ Tiếng Anh Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
"Cầu Thủ Bóng đá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cầu Thủ Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
I. Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? - Fallow Cafe
-
Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì?
-
Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? - SEO
-
Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? - Ucancook
-
Cầu Thủ Bóng Đá Tiếng Anh Là Gì? | GiaLaiPC
-
Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì