Glosbe - Cầu Thủ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cầu thủ" into English
Add example Add
player, gambler, kick are the top translations of "cầu thủ" into English.
cầu thủ noun + Add translation Add cầu thủVietnamese-English dictionary
-
player
nounNhiều người nói Tom là một cầu thủ giỏi trong đội của chúng tôi.
A lot of people say Tom is the best player on our team.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
gambler
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
kick
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
a ball gamer
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cầu thủ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "cầu thủ"
Translations of "cầu thủ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cầu Thủ Là Tiếng Anh
-
Cầu Thủ Bóng đá In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? - U
-
Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? Một Số Thuật Ngữ Phổ Biến Trong ...
-
CẦU THỦ BÓNG ĐÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? 12 Thuật Ngữ Về Các Vị Trí
-
Cầu Thủ Tiếng Anh Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
"Cầu Thủ Bóng đá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cầu Thủ Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
I. Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? - Fallow Cafe
-
Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì?
-
Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? - SEO
-
Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì? - Ucancook
-
Cầu Thủ Bóng Đá Tiếng Anh Là Gì? | GiaLaiPC
-
Cầu Thủ Bóng đá Tiếng Anh Là Gì