Cây Khoai Nước In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cây khoai nước" into English
taro is the translation of "cây khoai nước" into English.
cây khoai nước + Add translation Add cây khoai nướcVietnamese-English dictionary
-
taro
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cây khoai nước" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cây khoai nước" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Khoai Nước Trong Tiếng Anh
-
Khoai Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "khoai Nước" - Là Gì?
-
Khoai Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÂY KHOAI LANG In English Translation - Tr-ex
-
"Khoai Môn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Top 18 Cây Môn Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Vạn Tâm Land
-
Bỏ Túi 120+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ Quả, Trái Cây, Các Loại Hạt
-
Khoai Nước – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Khoai Nước Là Gì? Chi Tiết Về Khoai Nước Mới Nhất 2021
-
Cây Khoai Từ - RAU RỪNG VIỆT NAM
-
Củ Khoai Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Củ Khoai Và Khoai Lang