Cây Nấm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cây nấm" into English
mushroom, toadstool are the top translations of "cây nấm" into English.
cây nấm + Add translation Add cây nấmVietnamese-English dictionary
-
mushroom
nounMột số cây nấm là những cây nấm vui vẻ.
Some of these mushrooms are very happy mushrooms.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
toadstool
nounTránh xa khỏi mấy cây nấm.
Come away from the toadstools!
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cây nấm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cây nấm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Nấm Tiếng Anh Là Gì
-
CÂY NẤM In English Translation - Tr-ex
-
Nấm Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.
-
Cây Nấm Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Nấm Men Trong Tiếng Anh
-
Cây Nấm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cây Nấm Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Nấm ...
-
Top 14 Cây Nấm Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Năm 2022 - Máy Ép Cám Nổi
-
Cây Nấm Tiếng Anh Là Gì
-
Dolatrees Chia Sẻ Kiến Thức Về Về Các Loại Cây - MarvelVietnam
-
Cây Nấm Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Nấm Tiếng Anh Là Gì
-
Nấm Hương – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cây Nấm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nấm Mỡ, Từ điển Nấu ăn Cho Người Nội Trợ | Cooky Wiki