Cây Nấm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cây nấm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cây nấm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cây nấm trong tiếng Trung và cách phát âm cây nấm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cây nấm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cây nấm tiếng Trung cây nấm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cây nấm tiếng Trung 蕈 《高等菌类。生长在树林里或草地上。地 (phát âm có thể chưa chuẩn)
蕈 《高等菌类。生长在树林里或草地上。地下部分叫菌丝, 能从土壤里或朽木里吸取养料。地上部分由帽状的菌盖和杆状的菌柄构成, 菌盖能产生孢子, 是繁殖器官。种类很多, 有的可以吃, 如香菇, 有的有毒, 如毒蝇蕈。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cây nấm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • xáo lộn tiếng Trung là gì?
  • giá ban đầu giá cơ sở giá gốc chứng khoán tiếng Trung là gì?
  • bí tử tiếng Trung là gì?
  • thị trường tự do tiếng Trung là gì?
  • máy tra tay tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cây nấm trong tiếng Trung

蕈 《高等菌类。生长在树林里或草地上。地下部分叫菌丝, 能从土壤里或朽木里吸取养料。地上部分由帽状的菌盖和杆状的菌柄构成, 菌盖能产生孢子, 是繁殖器官。种类很多, 有的可以吃, 如香菇, 有的有毒, 如毒蝇蕈。》

Đây là cách dùng cây nấm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cây nấm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 蕈 《高等菌类。生长在树林里或草地上。地下部分叫菌丝, 能从土壤里或朽木里吸取养料。地上部分由帽状的菌盖和杆状的菌柄构成, 菌盖能产生孢子, 是繁殖器官。种类很多, 有的可以吃, 如香菇, 有的有毒, 如毒蝇蕈。》

Từ điển Việt Trung

  • chỉ chỉ trỏ trỏ tiếng Trung là gì?
  • báng đảng tiếng Trung là gì?
  • da gà tiếng Trung là gì?
  • người chọn lựa tiếng Trung là gì?
  • giả trá tiếng Trung là gì?
  • gió bụi tiếng Trung là gì?
  • họ Thì tiếng Trung là gì?
  • đa lự tiếng Trung là gì?
  • lời nói cung kính tiếng Trung là gì?
  • hoa màu vụ thu tiếng Trung là gì?
  • thiếu tiền cước tiếng Trung là gì?
  • người bán chứng khoán tiếng Trung là gì?
  • nhĩ huyết xuất tiếng Trung là gì?
  • tàng khố tiếng Trung là gì?
  • tiêu thử tiếng Trung là gì?
  • nhà thờ đạo Hồi tiếng Trung là gì?
  • ngỗng sư tử tiếng Trung là gì?
  • đống tiếng Trung là gì?
  • an thai tiếng Trung là gì?
  • ỏng tiếng Trung là gì?
  • chiều cao hút hs tiếng Trung là gì?
  • sân ga nơi tầu lăn bánh tiếng Trung là gì?
  • sửa soạn hành lý tiếng Trung là gì?
  • xe đón dâu tiếng Trung là gì?
  • chỉ là tiếng Trung là gì?
  • món chay tiếng Trung là gì?
  • mực thuỷ triều tiếng Trung là gì?
  • chính sách bảo vệ rừng tiếng Trung là gì?
  • lao tiếng Trung là gì?
  • ngây đần tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cây Nấm Tiếng Anh Là Gì