Cây Số Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cây số
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cây số tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cây số trong tiếng Trung và cách phát âm cây số tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cây số tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cây số tiếng Trung cây số (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cây số tiếng Trung 公里; 千米 《公制长度单位, 一公里等于一千米, 合二市里。》里程碑 《设于道路旁边用以记载里数的标志。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
公里; 千米 《公制长度单位, 一公里等于一千米, 合二市里。》里程碑 《设于道路旁边用以记载里数的标志。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cây số hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • búp lá tiếng Trung là gì?
  • gân chân tiếng Trung là gì?
  • hệ thống ròng rọc tiếng Trung là gì?
  • tính ngang bướng tiếng Trung là gì?
  • Colorado tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cây số trong tiếng Trung

公里; 千米 《公制长度单位, 一公里等于一千米, 合二市里。》里程碑 《设于道路旁边用以记载里数的标志。》

Đây là cách dùng cây số tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cây số tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 公里; 千米 《公制长度单位, 一公里等于一千米, 合二市里。》里程碑 《设于道路旁边用以记载里数的标志。》

Từ điển Việt Trung

  • dàn dựng kịch tiếng Trung là gì?
  • lời oán thán tiếng Trung là gì?
  • lấy vợ kế tiếng Trung là gì?
  • thanh tiếp nối của tay nắm phễu chứa liệu tiếng Trung là gì?
  • bực mà không dám nói tiếng Trung là gì?
  • seo tiếng Trung là gì?
  • rán tiếng Trung là gì?
  • cây tu hú tiếng Trung là gì?
  • chuyện đó đây tiếng Trung là gì?
  • thẻ vi tính tiếng Trung là gì?
  • cây hổ thiệt tiếng Trung là gì?
  • người thổi kèn tiếng Trung là gì?
  • trong góc tiếng Trung là gì?
  • dư đồ tiếng Trung là gì?
  • hiện tượng thay đổi trong không trung tiếng Trung là gì?
  • trong thời gian đó tiếng Trung là gì?
  • sự nóng sáng tiếng Trung là gì?
  • vẻ ngoài tiếng Trung là gì?
  • điền kịch tiếng Trung là gì?
  • cây bướm bạc tiếng Trung là gì?
  • cổ ngữ tiếng Trung là gì?
  • quốc thổ tiếng Trung là gì?
  • tâm hồn cao thượng tiếng Trung là gì?
  • cây rậm tiếng Trung là gì?
  • tình thế khó khăn tiếng Trung là gì?
  • chiếm số một tiếng Trung là gì?
  • nước gạo tiếng Trung là gì?
  • người lĩnh xướng tiếng Trung là gì?
  • giúp vua Kiệt làm điều ác tiếng Trung là gì?
  • xóa tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cây Số Tiếng Anh Là Gì