CD PLAYER In Vietnamese Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CD PLAYER " in Vietnamese? cd player
đĩa CD
CDcdsCD playerchơi CD
CD player
{-}
Style/topic:
Em đang cần cái cd player.And using it is nearly as simple as operating a CD player.
Và sử dụng nó còn đơn giản như một chiếc máy chơi CD.I need a CD player and some CDs.
Tôi cần máy chơi đĩa và mấy CD.Phone Holder Cd Player.
Người giữ điện thoại Cd Player.Sony's first portable CD player was introduced just 2 years after the CD itself.
Chiếc máy chơi CD di động đầu tiên của Sony được giới thiệu 2 năm sau đó.She finally got her CD player!
Cuối cùng cũng kiếm được con CD player.I have a CD player in my room.".
Tôi có một đầu đĩa DVD trong phòng mình đấy.”.It can also function as a CD player.
Nó cũng đóng vai trò như là một CD player.TVs LCD 22' with DVD/CD players Sony in rest cabins.
TVs LCD 22' với DVD/ CD player Sony trong các cabin khác.And using it is nearly as simple as operating a CD player.
Và việc sử dụng nó là đơn giản như dùng một chiếc máy chơi CD.Unlike the pioneer cd player repairs.
Chuyên sửa chữa đầu CD player Pioneer.Virtual DJ8-Mix digital music or video replacing your turntables and CD players.
VirtualDJ 8- Trộnnhạc kỹ thuật số hoặc video thay thế bàn xoay và đầu đĩa CD.You need a CD player.
Em đang cần cái cd player.Mobile phones, CD players, radios, TVs and computers are all advanced technical equipm…+.
Điện thoại di động, đầu đĩa CD, radio, TV và máy tính là tất cả các thiết bị kỹ th…+.Living area: 2 sofas and 1 sofa bed with glass table, satellite TV,radio, CD player.
Khu vực sinh hoạt: 2 ghế sofa và 1 giường sofa với bàn kính, truyền hình vệ tinh, đài,đầu đĩa CD.Satellite programming along with CD players are provided for your entertainment.
Chương trình vệ tinh cùng với đầu đĩa CD được cung cấp cho bạn giải trí.Play your favorite Karaoke CD&G's orMusic CD's in the convenient top loading CD Player.
Phát đĩa hát Karaoke CD& G hoặcCD nhạc yêu thích của bạn trong CD Player thuận tiện.In 1985 he introduced the Meridian MCD player,the world's first audiophile CD player.
Năm 1985, họ đã sản xuất chiếc Meridian MCD,đầu CD player hi- end đầu tiên trên thế giới.Most systems today arecentered on a digital sound source be it CD Player or Computer.
Hầu hết các hệ thống ngày nay đều tập trung vào nguồn âm thanh kỹthuật số có thể là CD Player hoặc Máy tính.We won't have TVs or CD players because we will have watches that play music, take pictures and tell.
Chúng tôi sẽ không có TV hoặc đầu đĩa CD vì chúng tôi sẽ có đồng hồ phát nhạc, chụp ảnh và cho biết thời gian.Using 3.5mm audio cable youcan also connect and output the CD player to other external wired speakers.
Sử dụng 3.5 mm âm thanh cáp,bạn cũng có thể kết nối và đầu ra CD Player để bên ngoài khác có dây loa.Boasting universal disc compatibility,the UD7007 Disc Player combines the functions of a Blu-ray/DVD player and CD player.
Các UD7007 Disc Playerkết hợp các chức năng của một đĩa Blu- ray/ DVD và đĩa CD.Our children didn't have good learning like computers, CD players, or laboratories during the 1980s.
Con cái chúng ta đã không có phương tiện học tập tốt như máy tính, đầu đĩa CD hoặc phòng thí nghiệm suốt những năm 1980.Amplitude is important when balancing and controlling the loudness of sounds,such as with the volume control on your CD player.
Biên độ rất quan trọng khi ta cân bằng và kiềm chế cường độ của âm thanh, tương tự nhưkhi ta điều khiển âm lượng trên đầu đĩa CD.You can incorporate these sounds in your room with a CD player or any other electronic device hidden away;
Bạn có thể kết hợp nhữngâm thanh này trong phòng của bạn với đầu đĩa CD hoặc bất kỳ thiết bị điện tử nào khác bị ẩn đi;The analog and digital audio inputs allow external sources, such as a TV,tuner or CD Player, to be connected.
Các đầu vào âm thanh analog và kỹ thuật số cho phép các nguồn bên ngoài, như TV,tuner hoặc CD Player, được kết nối.Laser products available for consumers, such as CD players and laser pointers are usually in class I, II, or III.
Các sản phẩm laser cho đồ dân dụng như máy chơi CD và bút laser dùng trong lớp học được xếp hạng an toàn từ I, II, hay III.The analog and digital audio allow external sources, such as a TV,tuner or CD Player, to be connected as well.
Các đầu vào âm thanh analog và kỹ thuật số cho phép các nguồn bên ngoài, như TV,tuner hoặc CD Player, được kết nối.Independent suspension, 15-inch wheels, and CD player were standard on the LS sedan, with optional ABS and air conditioning;
Hệ thống treo độc lập,bánh 15 inch, và CD player là tiêu chuẩn trên chiếc sedan LS, với ABS và điều hoà tuỳ chọn;An example would be copying recorded music from radio,cassette player, or CD player to a tape or computer hard disc.
Một ví dụ là việc sao chép nhạc đã ghi từ radio,máy cassette hoặc máy nghe đĩa CD vào đĩa cứng hoặc băng đĩa cứng.Display more examples
Results: 114, Time: 0.0387 ![]()
![]()
cd imagecd printer

English-Vietnamese
cd player Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Cd player in English and their translations into Vietnamese
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Cd player in different Languages
- Spanish - reproductor de cd
- French - lecteur cd
- Danish - cd-afspiller
- German - cd-player
- Swedish - cd-spelare
- Norwegian - cd-spiller
- Dutch - cd-speler
- Arabic - مشغل
- Hebrew - נגן תקליטורים
- Bulgarian - CD плейър
- Hindi - सीडी प्लेयर
- Polish - odtwarzacz CD
- Portuguese - CD player
- Russian - проигрыватель компакт-дисков
- Slovenian - CD predvajalnik
- Greek - cd player
- Hungarian - CD lejátszó
- Romanian - un CD player
- Chinese - CD播放
- Tagalog - CD player
- Italian - lettore CD
- Czech - CD přehrávač
Word-for-word translation
cdnouncdđĩacd카루루playercầu thủngười chơiplayernounplayerTop dictionary queries
English - Vietnamese
Most frequent English dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cd Player Tiếng Anh Là Gì
-
CD Player | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
CD PLAYER In English Translation - Tr-ex
-
Cd Player Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
CD Player - Từ điển Số
-
Từ điển Anh Việt "cd Player" - Là Gì?
-
CD Player Là Gì, Nghĩa Của Từ CD Player | Từ điển Anh - Việt
-
đĩa CD In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Top 20 Dvd Player Nghĩa La Gì Mới Nhất 2022
-
Top 20 Compact Disc Player Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022
-
Top 14 Cd Player Nghĩa Là Gì - Học Wiki
-
CD Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Compact Disc Player - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Cd Player Nghĩa Là Gì ? Từ Điển Anh