CD Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
đĩa CD, đĩa gọn, đĩa compact là các bản dịch hàng đầu của "CD" thành Tiếng Việt.
CD verb noun ngữ phápThe corps diplomatique, or diplomatic corps of a particular country. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm CDTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đĩa CD
We'll just have to put the CDs in their right cases.
Chúng ta sẽ phải đặt lại các đĩa CD vào đúng hộp của chúng.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
đĩa gọn
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
đĩa compact
Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " CD " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cd adjective nounbeing one hundred more than three hundred [..]
+ Thêm bản dịch Thêm cdTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đựa compact
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
Cd
command to change the current working directory
It's my CD, isn't it?
Đó là cái CD của tôi phải không?
wikidata
(astronomy) a type of giant elliptical galaxy [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"cD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Cd nouna soft bluish-white ductile malleable toxic bivalent metallic element; occurs in association with zinc ores
+ Thêm bản dịch Thêm"Cd" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cd trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "CD"
Bản dịch "CD" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cd Player Tiếng Anh Là Gì
-
CD Player | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
CD PLAYER In English Translation - Tr-ex
-
CD PLAYER In Vietnamese Translation - Tr-ex
-
Cd Player Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
CD Player - Từ điển Số
-
Từ điển Anh Việt "cd Player" - Là Gì?
-
CD Player Là Gì, Nghĩa Của Từ CD Player | Từ điển Anh - Việt
-
đĩa CD In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Top 20 Dvd Player Nghĩa La Gì Mới Nhất 2022
-
Top 20 Compact Disc Player Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022
-
Top 14 Cd Player Nghĩa Là Gì - Học Wiki
-
Compact Disc Player - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Cd Player Nghĩa Là Gì ? Từ Điển Anh