Celtic Câu Lạc Bộ Bóng đá - Soccer Wiki
Celtic Đóng góp 

Ngôn ngữ

Biệt danh: The Bhoys. The Celts. The Hoops.
Tên thu gọn: C Glasgow
Tên viết tắt: CEL
Năm thành lập: 1888
Sân vận động: Celtic Park (60,355)
Giải đấu: Premiership
Địa điểm: Glasgow
Quốc gia: Scotland

Huấn luyện viên
Wilfried Nancy
Tuổi: 48
Celtic Đội hình
| # | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Kasper Schmeichel | GK | 39 | 87 |
| 49 | ![]() | James Forrest | TV,AM,F(PT) | 34 | 82 |
| 42 | ![]() | Callum Mcgregor | DM,TV,AM(C) | 32 | 87 |
| 0 | ![]() | Kelechi Iheanacho | AM,F(PC) | 29 | 85 |
| 36 | ![]() | Marcelo Saracchi | HV,DM,TV(T) | 27 | 85 |
| 63 | ![]() | Kieran Tierney | HV(TC),DM,TV(T) | 28 | 88 |
| 20 | ![]() | Cameron Carter-Vickers | HV(C) | 28 | 86 |
| 31 | ![]() | Ross Doohan | GK | 27 | 76 |
| 56 | ![]() | Anthony Ralston | HV,DM,TV(P) | 27 | 82 |
| 7 | ![]() | João Jota | AM,F(PT) | 26 | 86 |
| 6 | ![]() | Auston Trusty | HV(C) | 27 | 85 |
| 8 | ![]() | Benjamin Nygren | AM,F(PTC) | 24 | 84 |
| 14 | ![]() | Luke Mccowan | TV,AM(PTC) | 28 | 80 |
| 38 | ![]() | Daizen Maeda | AM,F(PTC) | 28 | 87 |
| 15 | ![]() | Odin Thiago Holm | DM,TV,AM(C) | 22 | 80 |
| 28 | ![]() | Paulo Bernardo | TV,AM(C) | 23 | 82 |
| 12 | ![]() | Viljami Sinisalo | GK | 24 | 78 |
| 23 | ![]() | Sebastian Tounekti | AM,F(PT) | 23 | 82 |
| 10 | ![]() | Michel-Ange Balikwisha | AM,F(PTC) | 24 | 85 |
| 5 | ![]() | Liam Scales | HV(TC),DM(T) | 27 | 85 |
| 2 | ![]() | Alistair Johnston | HV(PC),DM,TV(P) | 27 | 86 |
| 41 | ![]() | Reo Hatate | TV,AM(TC) | 28 | 86 |
| 24 | ![]() | Johnny Kenny | F(C) | 22 | 76 |
| 27 | ![]() | Arne Engels | TV,AM(PC) | 22 | 85 |
| 13 | ![]() | Hyun-Jun Yang | AM,F(PTC) | 23 | 83 |
| 47 | ![]() | Dane Murray | HV,DM,TV(C) | 22 | 75 |
| 18 | ![]() | Shin Yamada | F(C) | 25 | 82 |
| 0 | ![]() | Ben Summers | TV(C),AM(PTC) | 21 | 69 |
| 25 | ![]() | Hayato Inamura | HV(C) | 23 | 78 |
| 4 | ![]() | Jahmai Simpson-Pusey | HV(C) | 20 | 78 |
| 19 | ![]() | Callum Osmand | AM,F(C) | 20 | 70 |
| 66 | ![]() | Francis Turley | TV,AM(C) | 19 | 70 |
| 63 | ![]() | Colby Donovan | HV,DM,TV(P) | 19 | 65 |
Celtic Đã cho mượn
Không
Celtic nhân viên
| Chủ nhân | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Chủ tịch đội bóng | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Coach | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Thể chất | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Tuyển trạch viên | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
Celtic Lịch sử CLB
| League History | Titles | |
![]() | Premiership | 56 |
| Cup History | Titles | |
![]() | Scottish League Cup | 23 |
![]() | Scottish Cup | 42 |
![]() | UEFA Champions League | 1 |
| Cup History | ||
![]() | Scottish League Cup | 2025 |
![]() | Scottish Cup | 2024 |
![]() | Scottish Cup | 2023 |
![]() | Scottish League Cup | 2023 |
![]() | Scottish League Cup | 2022 |
![]() | Scottish Cup | 2020 |
![]() | Scottish League Cup | 2020 |
![]() | Scottish League Cup | 2019 |
![]() | Scottish Cup | 2019 |
![]() | Scottish Cup | 2018 |
![]() | Scottish League Cup | 2018 |
![]() | Scottish Cup | 2017 |
![]() | Scottish League Cup | 2017 |
![]() | Scottish League Cup | 2015 |
![]() | Scottish Cup | 2013 |
![]() | Scottish Cup | 2011 |
![]() | Scottish League Cup | 2009 |
![]() | Scottish Cup | 2007 |
![]() | Scottish League Cup | 2006 |
![]() | Scottish Cup | 2005 |
![]() | Scottish Cup | 2004 |
![]() | Scottish Cup | 2001 |
![]() | Scottish League Cup | 2001 |
![]() | Scottish League Cup | 2000 |
![]() | Scottish League Cup | 1997 |
![]() | Scottish Cup | 1995 |
![]() | Scottish Cup | 1989 |
![]() | Scottish Cup | 1988 |
![]() | Scottish Cup | 1985 |
![]() | Scottish League Cup | 1982 |
![]() | Scottish Cup | 1980 |
![]() | Scottish Cup | 1977 |
![]() | Scottish Cup | 1975 |
![]() | Scottish Cup | 1974 |
![]() | Scottish League Cup | 1974 |
![]() | Scottish Cup | 1972 |
![]() | Scottish Cup | 1971 |
![]() | Scottish Cup | 1969 |
![]() | Scottish League Cup | 1969 |
![]() | Scottish League Cup | 1968 |
![]() | Scottish Cup | 1967 |
![]() | Scottish League Cup | 1967 |
![]() | UEFA Champions League | 1967 |
![]() | Scottish League Cup | 1966 |
![]() | Scottish League Cup | 1965 |
![]() | Scottish Cup | 1965 |
![]() | Scottish League Cup | 1958 |
![]() | Scottish League Cup | 1957 |
![]() | Scottish League Cup | 1956 |
![]() | Scottish Cup | 1954 |
![]() | Scottish Cup | 1951 |
![]() | Scottish Cup | 1937 |
![]() | Scottish Cup | 1933 |
![]() | Scottish Cup | 1931 |
![]() | Scottish Cup | 1927 |
![]() | Scottish Cup | 1925 |
![]() | Scottish Cup | 1923 |
![]() | Scottish Cup | 1914 |
![]() | Scottish Cup | 1912 |
![]() | Scottish Cup | 1911 |
![]() | Scottish Cup | 1908 |
![]() | Scottish Cup | 1907 |
![]() | Scottish Cup | 1904 |
![]() | Scottish Cup | 1900 |
![]() | Scottish Cup | 1899 |
![]() | Scottish Cup | 1892 |
Celtic Rivals
| Đội bóng thù địch | |
| Rangers | |
Thành lập đội
Thành lập đội 3-2-2-2-1? IHEANACHO | |||
7 JOTA | 38 MAEDA | ||
63 TIERNEY | 42 MCGREGOR | 41 HATATE | 2 JOHNSTON |
6 TRUSTY | 20 CARTER-VICKERS | 5 SCALES | |
1 SCHMEICHEL |
Chọn ngôn ngữ
Tiếng Việt
EnglishEspañol (España)Español (Latinoamérica)FrançaisItalianoDeutschPortuguêsPortuguês (Brasil)NederlandsSvenskaIndonesianMalayRomânăTürkçeShqipDanskPolskiελληνικάNorkBosanskiбългарскиHrvatskiсрпскиslovenščinačeštinamagyarSuo̯mislovenčinaрусскийукраї́нськаالعربية日本語한국어ภาษาไทย中文 (简体)中文 (繁體)FilipinoĪvrītĐóngTừ khóa » Celtic Fc Cầu Thủ
-
Danh Sách Cầu Thủ Celtic
-
Celtic F.C. – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thể Loại:Cầu Thủ Bóng đá Celtic F.C. – Wikipedia Tiếng Việt
-
Celtic F.C. - Wikipedia
-
Đội Hình Celtic, Danh Sách Cầu Thủ 2022-2023 - Bong Da 24h
-
Thông Tin Mới Nhất Và Hồ Sơ Cầu Thủ James McCarthy
-
Người Hâm Mộ Celtic F.C. Cuồng Nhiệt
-
The Long Ball - Cựu Cầu Thủ Celtic FC Chia Sẻ Câu Chuyện...
-
Celtic FC Under-20s And Academy - Wiko
-
Đội Hình Chính Thức Celtic Mới Nhất Trên VnExpress
-
Kqbd Ac Milan Vs Celtic-bong đa - Graciemag
-
Đội Và Học Viện Celtic FC B
-
Bongdaso - Bóng đá Số - Celtic FC - Danh Sách Cầu Thủ - Bongdaso


































