Center - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛn.tɜː/
Từ khóa » Phát âm Centre
-
CENTRE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Centre - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Centre - Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Sport Centre - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'centre' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Centre Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Centre Of Attention Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Drop In Centre - DictWiki.NET
-
City Centre
-
Ăn Uống Như Một Người Dân Singapore Bản địa
-
1. A. Left B. Enter C. Frighten D. Centre 2.A. Stopped B. Washed C ...
-
CENTER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Center (centre) Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict