CEREMONY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

CEREMONY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['seriməni]Danh từceremony ['seriməni] lễceremonyholidayfeastcelebrationmassfestivalserviceritualceremonialofferingnghi thứcritualriteetiquetteceremonyceremonialritualisticliturgyliturgicalformalityceremonybuổisessionmorningeveningmeetingnightafternoonconcertceremonyvigilgalatổ chức lễcelebratedceremonyheld a ceremonyholding a celebration

Ví dụ về việc sử dụng Ceremony trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ceremony of holy mass.Missa Mass Thánh Lễ.Gathering is ceremony.CEREMONIES là lễ, lễ nghi.Entrance Ceremony Morning Spanking.Lối vào lễ buổi sáng đánh đòn.(See details on the ceremony).( Chi tiết tại buổi lễ).I saw this ceremony, an exorcism.Tôi thấy những buổi lễ, trừ tà. Mọi người cũng dịch thesigningceremonytheawardceremonytheweddingceremonyattendedtheceremonythegraduationceremonywelcomingceremonyHUME: Cancelled welcoming ceremony--.Welcoming ceremony Nghi thức chào mừng….This ceremony is our inheritance.Buổi tiệc đó chính chúng ta thừa hưởng.Does anyone know what ceremony this was?Mà có ai biết đến lễ này như thế nào chưa?Opening ceremony of overseas subsidiary in Vietnam.Mở biểu của chi nhánh Việt Nam.This can be a religious or civil ceremony.Có thể đó là một tổ chức xã hội hoặc tôn giáo.aprivateceremonylaunchingceremonytheinaugurationceremonygroundbreakingceremonyThe ceremony is lovely and goes completely as planned.Buổi tiệc rất vui và diễn biến như dự định.Consider having your ceremony on a gorgeous beach.Tổ chức buổi lễ của bạn trên bãi biển xinh đẹp.I am about to have an elaborate peace ceremony!Ta đang sắp tổ chức buổi lễ vì hòa bình hoành tráng!This formal ceremony is called“the Vigil of Princes.”.Nghi thức này gọi là“ Vigil of the Princes”.Following are photos from the closing and award ceremony.Sau đây là hình ảnh của lễ bế giảng và trao bằng.Marriage ceremony and wedding party at the same place!Tổ chức lễ cưới và tiệc thết đãi ở cùng một nơi!The spouses come to the wedding ceremony exhausted and harried….Vợ chồng đến với lễ cưới thường mệt lử và….Gao Xiang, what do you think of today's awarding ceremony?Cao tường, anh nghĩ gì về lễ trao giải ngày hôm nay?Opening ceremony of overseas subsidiary in Vietnam 株式会社 ツバメ・イータイム.Mở biểu của chi nhánh Việt Nam 株式会社 ツバメ・ イータイム.Prayer, worship, or religious ceremony- fasting, burning.Nguyện, cúng bái, hay các nghi lễ tôn giáo- nhịn ăn, thắp.Groundbreaking ceremony of the Vietnam Mie factory phase 2 project.Khởi công dự án Nhà máy Việt Nam MIE giai đoạn 2.Hatta is also considering a memorial ceremony for the victims.Hatta cũng xem xét để tổ chức buổi tưởng niệm đến với các nạn nhân.Opening Ceremony of Haniff 2018: Luxury and bold impression of Hanoi.Khai mạc Haniff 2018: Sang trọng và đậm dấu ấn Hà Nội.Today, former staff of the CTA are offering this long-life ceremony.Hôm nay, cựu nhân viên của CTA đã tổ chức buổi lễ Trường thọ này.The locals conduct this ceremony to show a gratitude to God.Dân làng đã tổ chức lễ này để tỏ lòng biết ơn đến ngài.Peter Gabriel performed the song during the 2006 Winter Olympics opening ceremony.Peter Gabriel biểu diễn ca khúc tại lễ khai mạc Thế vận hội Mùa đông 2006.This called as Ma'Nene Ceremony or the ceremony of cleaning corpses.Họ gọi đó là Ma' nene hay nghi lễ“ Gột rửa xác chết”.Their wedding ceremony resembles that of Greeks or Russians.Những lễ cưới ở đây tương tự như của người Hy Lạp hay người Nga.They play a role in ceremony and religion in many cultures.Chúng được bao gồm trong các nghi lễ và nghi lễ trong một số nền văn hóa.The opening ceremony has been held in the presence of the local authorities.Trong Lễ khai trương có sự hiện diện của chính quyền địa phương.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 5603, Thời gian: 0.1358

Xem thêm

the signing ceremonylễ ký kếtthe award ceremonylễ trao giảibuổi trao giảilễ trao thưởngthe wedding ceremonylễ cướihôn lễattended the ceremonytham dự buổi lễtham gia buổi lễđến dự buổi lễthe graduation ceremonylễ tốt nghiệpbuổi lễ tốt nghiệpwelcoming ceremonybuổi lễ chào đónlễ đónbuổi lễ chào mừnga private ceremonybuổi lễ riênglaunching ceremonylễ ra mắtlễ khai trươngthe inauguration ceremonylễ khánh thànhlễ nhậm chứclễ khai trươnglễ khai mạcgroundbreaking ceremonylễ khởi côngbuổi lễ động thổa special ceremonybuổi lễ đặc biệtfuneral ceremonylễ tangto the ceremonyđến buổi lễ

Ceremony trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - ceremonia
  • Người pháp - cérémonie
  • Người đan mạch - ceremoni
  • Tiếng đức - zeremonie
  • Thụy điển - ceremoni
  • Na uy - seremoni
  • Hà lan - ceremonie
  • Tiếng ả rập - الحفل
  • Hàn quốc - 의식
  • Tiếng nhật -
  • Kazakhstan - той
  • Tiếng slovenian - obred
  • Ukraina - церемонія
  • Tiếng do thái - טקס
  • Người hy lạp - τελετή
  • Người hungary - ünnepség
  • Tiếng slovak - obrad
  • Người ăn chay trường - церемония
  • Urdu - تقریب
  • Tiếng rumani - ceremonie
  • Người trung quốc - 仪式
  • Malayalam - ചടങ്ങ്
  • Marathi - समारंभ
  • Telugu - కార్యక్రమం
  • Tamil - விழா
  • Tiếng tagalog - seremonya
  • Tiếng bengali - অনুষ্ঠান
  • Tiếng mã lai - majlis
  • Thái - พิธี
  • Thổ nhĩ kỳ - seremoni
  • Tiếng hindi - समारोह
  • Đánh bóng - uroczystość
  • Bồ đào nha - cerimônia
  • Tiếng phần lan - tilaisuus
  • Tiếng croatia - ceremonija
  • Tiếng indonesia - upacara
  • Séc - obřad
  • Tiếng nga - церемония
  • Người serbian - obred
  • Người ý - cerimonia
S

Từ đồng nghĩa của Ceremony

ceremonial ceremonial occasion observance ceremoniesceremony marking

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt ceremony English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Ceremony Dịch