Nghĩa Của Từ : Ceremony | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: ceremony Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: ceremony Best translation match: | English | Vietnamese |
| ceremony | * danh từ - nghi thức, nghi lễ - sự khách sáo, sự kiểu cách =there is no need for ceremony between friends+ giữa bạn bè với nhau không cần phải khách sáo !to stand on (upon) ceremony - (xem) stand !without ceremony - tự nhiên không khách sáo |
| English | Vietnamese |
| ceremony | buổi lễ các ; buổi lễ ; buổi nghi lễ ; buổi tưởng niệm ; buỗi lễ ; chơi thôi ; các nghi lễ ; dự lễ thành hôn ; hôn lễ ; làm lễ ; lần bầu ; lễ hội ; lễ ký kết tại ; lễ nghi ; lễ này ; lễ ; lễ được tiến hành ; nghi lễ mà ; nghi lễ ; nghi thức truyền thống ; nghi thức ; nghi thức đâu ; trì đâu ; tại lễ ; ủy mị ; |
| ceremony | buổi lễ các ; buổi lễ ; buổi nghi lễ ; buổi tưởng niệm ; buỗi lễ ; chơi thôi ; các nghi lễ ; dự lễ thành hôn ; hôn lễ ; làm lễ ; lễ hết ; lễ hội ; lễ ký kết tại ; lễ nghi ; lễ này ; lễ ; lễ được tiến hành ; nghi lễ mà ; nghi lễ ; nghi thức truyền thống ; nghi thức ; nghi thức đâu ; trì đâu ; tại lễ ; ủy mị ; |
| English | English |
| ceremony; ceremonial; ceremonial occasion; observance | a formal event performed on a special occasion |
| English | Vietnamese |
| ceremonial | * danh từ - nghi lễ, nghi thức - sự tuân theo nghi thức * tính từ - thuộc nghi lễ, thuộc nghi thức - để dùng trong cuộc lễ |
| ceremonialism | * tính từ - (thuộc) nghi lễ, (thuộc) nghi thức - để dùng trong cuộc lễ |
| ceremonious | * tính từ - chuộng nghi thức - kiểu cách |
| ceremony | * danh từ - nghi thức, nghi lễ - sự khách sáo, sự kiểu cách =there is no need for ceremony between friends+ giữa bạn bè với nhau không cần phải khách sáo !to stand on (upon) ceremony - (xem) stand !without ceremony - tự nhiên không khách sáo |
| ceremonially | * phó từ - trịnh trọng, long trọng |
| ceremoniously | * phó từ - kiểu cách, khách sáo |
| ceremoniousness | * danh từ - tính chuộng nghi thức - tính kiểu cách |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Ceremony Dịch
-
Ceremony | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
"ceremony" In Vietnamese - Translate
-
CEREMONY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ceremony: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghĩa Của Từ Ceremony Là Gì
-
Graduation (ceremony); To Graduate - Dịch Sang Tiếng Séc - Lingea
-
Ceremony In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
George Key Ranch Reopening Ceremony - OC Parks
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ceremony' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Pin By Jasmine Tran On Wedding | Tea Ceremony ... - Pinterest
-
Marriage Services | OC Clerk Recorder Department
-
Ceremony Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
The Signning Ceremony Of Co-ordinating Regulation Between TC