CERTAIN PEOPLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CERTAIN PEOPLE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['s3ːtn 'piːpl]certain people
Ví dụ về việc sử dụng Certain people trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch certaingroupsofpeople
In order to do this, you can only invite certain people.Xem thêm
certain groups of peoplemột số nhóm ngườito certain peoplevới một số ngườia certain number of peoplemột số ngườia certain group of peoplemột nhóm người nhất địnhmột nhóm ngườiCertain people trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - determinados pueblos
- Người pháp - certaines personnes
- Người đan mạch - visse mennesker
- Tiếng đức - gewisse leute
- Thụy điển - vissa människor
- Na uy - visse mennesker
- Hà lan - bepaalde mensen
- Hàn quốc - 특정 사람 들
- Tiếng nhật - 特定の人
- Kazakhstan - кейбір адамдар
- Tiếng do thái - יש אנשים
- Người hy lạp - ορισμένοι άνθρωποι
- Người serbian - neki ljudi
- Tiếng slovak - niektorí ľudia
- Người ăn chay trường - някои
- Urdu - کچھ لوگوں
- Tiếng rumani - anumite persoane
- Tiếng tagalog - ilang mga tao
- Tiếng bengali - কিছু মানুষ
- Tiếng mã lai - orang tertentu
- Thái - บางคน
- Tiếng hindi - कुछ लोग
- Đánh bóng - niektórzy ludzie
- Bồ đào nha - certas pessoas
- Người ý - certe persone
- Tiếng phần lan - tietyt ihmiset
- Tiếng croatia - određeni ljudi
- Séc - jistí lidé
- Tiếng nga - определенные люди
Từng chữ dịch
certainmột sốnhất địnhchắc chắnmột vàipeopledanh từngườidânpeoplepeoplenhân dânTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Certain Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
CERTAIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Certain - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
Bản Dịch Của Certain – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Certain - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Certain | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Certain«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Certain Là Gì, Nghĩa Của Từ Certain | Từ điển Anh - Việt
-
"certain" Là Gì? Nghĩa Của Từ Certain Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Certain Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Certain, Từ Certain Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Certain Là Gì
-
Certain Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Certain
-
Certain - Ebook Y Học - Y Khoa