Certain - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
certain
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Tính từ
- 1.2.1 Từ dẫn xuất
- 1.2.2 Thành ngữ
- 1.3 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.tən/
| [ˈsɝ.tn̩] |
Tính từ
certain /ˈsɜː.tən/
- Chắc, chắc chắn. to be certain of success — chắc chắn là thành công there is no certain cure for this disease — bệnh này chưa có phương thuốc chữa chắc chắn
- Nào đó. a certain Mr. X — một ông X nào đó under certain conditions — trong những điều kiện nào đó
- Đôi chút, chút ít. to feel a certain reluctance — cảm thấy miễn cưỡng chút ít, hơi cảm thấy miễn cưỡng
Từ dẫn xuất
- certainly
Thành ngữ
- for certain:
- Chắc, chắc chắn, đích xác. I cannot say for certain whether it will shine tomorrow — tôi không thể nói đích xác ngày mai có nắng không I don't know for certain — tôi không biết chắc
- to make certain of: Xem Make
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “certain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Certain Phát âm
-
CERTAIN | Pronunciation In English By Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Certain - Tiếng Anh - Forvo
-
Certain Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Certain Là Gì
-
CERTAIN - Translation In Vietnamese
-
Quy Tắc đánh Trọng âm Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác - RES
-
Certain Là Gì, Nghĩa Của Từ Certain | Từ điển Anh - Việt
-
"certain" Là Gì? Nghĩa Của Từ Certain Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Certain
-
Câu Hỏi: E Tưởng Certain Là Danh Từ. Muốn Biết Nó Là Từ Gì Phải Biết ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'certain' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Certain Hardwood Plywood Products From The People's Republic Of ...
-
Certain Frozen Fish Fillets From The Socialist Republic Of Vietnam ...
-
Nghĩa Của Từ Certain, Từ Certain Là Gì? (từ điển Anh-Việt)