Chà đạp | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: chà đạp Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: chà đạp Best translation match: | Vietnamese | English |
| chà đạp | - To trample on |
| Vietnamese | English |
| chà đạp | excruciating ; stepped ; trampled upon ; |
| chà đạp | excruciating ; stepped ; trampled upon ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Chà đạp Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chà đạp In English - Glosbe Dictionary
-
Meaning Of 'chà đạp' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Chà đạp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHÀ ĐẠP In English Translation - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chà đạp' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "chà đạp" - Là Gì?
-
Trampling Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chà Xát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
Chà đạp Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Từ Chà đạp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
đạp - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Chà đạp Là Gì? / Tình Dục | Thpanorama - Thpanorama
-
Tread - Wiktionary Tiếng Việt