Chả Lẽ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chả lẽ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chả lẽ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chả lẽ trong tiếng Trung và cách phát âm chả lẽ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chả lẽ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chả lẽ tiếng Trung chả lẽ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chả lẽ tiếng Trung 难道 《加强反问的语气。 也说难道说。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
难道 《加强反问的语气。 也说难道说。》chả lẽ tôi mà lại đi cãi nhau với lũ nhóc miệng còn hôi sữa à!难道我还跟那些乳臭未干的家伙吵一阵吗!
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chả lẽ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • đuổi riết tiếng Trung là gì?
  • đàn piano tự động tiếng Trung là gì?
  • sắc bén tiếng Trung là gì?
  • tập lục tiếng Trung là gì?
  • huy hiệu trên mũ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chả lẽ trong tiếng Trung

难道 《加强反问的语气。 也说难道说。》chả lẽ tôi mà lại đi cãi nhau với lũ nhóc miệng còn hôi sữa à!难道我还跟那些乳臭未干的家伙吵一阵吗!

Đây là cách dùng chả lẽ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chả lẽ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 难道 《加强反问的语气。 也说难道说。》chả lẽ tôi mà lại đi cãi nhau với lũ nhóc miệng còn hôi sữa à!难道我还跟那些乳臭未干的家伙吵一阵吗!

Từ điển Việt Trung

  • tỉ mỉ rõ ràng tiếng Trung là gì?
  • kéo lớn tiếng Trung là gì?
  • ống dòm tiếng Trung là gì?
  • mình đầy thương tích tiếng Trung là gì?
  • chủ đề hot tiếng Trung là gì?
  • đâm sầm tiếng Trung là gì?
  • thung huyên tiếng Trung là gì?
  • tiếng chuông tiếng Trung là gì?
  • việc lành sinh ra dữ tiếng Trung là gì?
  • cay độc tiếng Trung là gì?
  • dạo ấy tiếng Trung là gì?
  • người nôn nóng tiếng Trung là gì?
  • nơi khỉ ho cò gáy tiếng Trung là gì?
  • bánh mỳ kẹp thịt tiếng Trung là gì?
  • bác sỹ nhà máy tiếng Trung là gì?
  • rượu nếp tiếng Trung là gì?
  • nghẹt cổ tiếng Trung là gì?
  • vay tạm tiếng Trung là gì?
  • họ Hoàng tiếng Trung là gì?
  • xe tang tiếng Trung là gì?
  • Tĩnh Khang tiếng Trung là gì?
  • nẹt tiếng Trung là gì?
  • nuốt cả quả táo tiếng Trung là gì?
  • lều vải tiếng Trung là gì?
  • phần thêm vào tiếng Trung là gì?
  • lén tiếng Trung là gì?
  • vì lẽ gì tiếng Trung là gì?
  • chuyền ngắn tiếng Trung là gì?
  • bắp cơ tiếng Trung là gì?
  • chế độ xã hội tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chả Lẽ Trong Tiếng Anh