Chắc Chắn Là Không In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chắc chắn là không" into English
scarcely is the translation of "chắc chắn là không" into English.
chắc chắn là không + Add translation Add chắc chắn là khôngVietnamese-English dictionary
-
scarcely
adverbNhững điều khủng khiếp mà bạn con chắc chắn là không thể tưởng tượng nổi.
Horrors your classmates can scarcely imagine.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chắc chắn là không" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chắc chắn là không" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chắc Chắn Nói Tiếng Anh Là Gì
-
CHẮC CHẮN - Translation In English
-
CHẮC CHẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Glosbe - Chắc Chắn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chắc Chắn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Trạng Từ Chỉ Sự Chắc Chắn | EF | Du Học Việt Nam
-
Cách Thể Hiện Các Cấp độ Chắc Chắn Và Không Chắc Chắn Trong ...
-
Chắc Chắn Rồi Tiếng Anh Là Gì, 15 Cách Để Nói Yes Trong Tiếng ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chắc Chắn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Chắc Chắn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nên Nói Gì Khi Chưa Chắc Chắn Trong Phần Thi Ielts Speaking
-
Những Cụm Từ Giúp Bạn Nói 'Tôi Không Chắc' - Tiếng Anh
-
10 Cách Nói Thay "Yes" Thông Dụng - TFlat
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Chắc Chắn Rồi Tiếng Anh Là Gì