Chain - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
chain
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/ˈt͡ʃeɪn/
Âm thanh (US): (tập tin) Âm thanh: (tập tin) - Vần: -eɪn
Danh từ
chain /ˈtʃeɪn/
- Dây, xích.
- Dãy, chuỗi, loạt. a chain of mountains — một dãy núi a chain of events — một loạt các sự kiện
- Thước dây (để đo chiều dài); dây (chiều dài của thước dây, bằng 20m115).
- Dây chuyền (làm việc... ). to form a chain — làm thành dây chuyền, đứng thành dây chuyền
- (Số nhiều) Xiềng xích. to break the chains — phá xiềng xích
Ngoại động từ
chain ngoại động từ /ˈtʃeɪn/
- Xích lại, trói buộc, buộc chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Ngáng dây (qua đường phố... ).
- Đo bằng thước dây.
Chia động từ
chain| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to chain | |||||
| Phân từ hiện tại | chaining | |||||
| Phân từ quá khứ | chained | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chain | chain hoặc chainest¹ | chains hoặc chaineth¹ | chain | chain | chain |
| Quá khứ | chained | chained hoặc chainedst¹ | chained | chained | chained | chained |
| Tương lai | will/shall²chain | will/shallchain hoặc wilt/shalt¹chain | will/shallchain | will/shallchain | will/shallchain | will/shallchain |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chain | chain hoặc chainest¹ | chain | chain | chain | chain |
| Quá khứ | chained | chained | chained | chained | chained | chained |
| Tương lai | weretochain hoặc shouldchain | weretochain hoặc shouldchain | weretochain hoặc shouldchain | weretochain hoặc shouldchain | weretochain hoặc shouldchain | weretochain hoặc shouldchain |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | chain | — | let’s chain | chain | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪn
- Vần:Tiếng Anh/eɪn/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Xiềng Xích Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Xiềng Xích Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
XIỀNG XÍCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XIỀNG XÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
XIỀNG XÍCH - Translation In English
-
Xiềng Xích Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chain Xiềng Xích - Tự Học Tiếng Anh - Mỗi Ngày Một Từ Vựng
-
Nghĩa Của Từ Xiềng Xích Bằng Tiếng Anh
-
Xiềng Xích: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'xiềng Xích' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Xiềng Xích Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
"xiềng Xích" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Tiếng Việt "xiềng Xích" - Là Gì?