Xiềng Xích Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. xiềng xích
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

xiềng xích tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ xiềng xích trong tiếng Trung và cách phát âm xiềng xích tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ xiềng xích tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm xiềng xích tiếng Trung xiềng xích (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm xiềng xích tiếng Trung 枷锁 《枷和锁是古时两种刑具, 比喻所受 (phát âm có thể chưa chuẩn)
枷锁 《枷和锁是古时两种刑具, 比喻所受的压迫的束缚。》紧箍咒 《《西游记》里唐僧用来制服孙悟空的咒语, 能使孙悟空头上套的金箍缩紧, 使他头疼, 因此叫紧箍咒。比喻束缚人的东西。》镣铐 《脚镣和手铐。》锁链; 锁链儿 《用铁环连接起来的成串的东西, 用来束缚人、物。也叫锁链子。》chặt đứt xiềng xích phong kiến. 打断了封建的锁链。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ xiềng xích hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • máy ly tâm tiếng Trung là gì?
  • lãnh khốc tiếng Trung là gì?
  • nhân viên tuỳ tùng tiếng Trung là gì?
  • đỉnh nhọn tiếng Trung là gì?
  • chiếu chỉ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của xiềng xích trong tiếng Trung

枷锁 《枷和锁是古时两种刑具, 比喻所受的压迫的束缚。》紧箍咒 《《西游记》里唐僧用来制服孙悟空的咒语, 能使孙悟空头上套的金箍缩紧, 使他头疼, 因此叫紧箍咒。比喻束缚人的东西。》镣铐 《脚镣和手铐。》锁链; 锁链儿 《用铁环连接起来的成串的东西, 用来束缚人、物。也叫锁链子。》chặt đứt xiềng xích phong kiến. 打断了封建的锁链。

Đây là cách dùng xiềng xích tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ xiềng xích tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 枷锁 《枷和锁是古时两种刑具, 比喻所受的压迫的束缚。》紧箍咒 《《西游记》里唐僧用来制服孙悟空的咒语, 能使孙悟空头上套的金箍缩紧, 使他头疼, 因此叫紧箍咒。比喻束缚人的东西。》镣铐 《脚镣和手铐。》锁链; 锁链儿 《用铁环连接起来的成串的东西, 用来束缚人、物。也叫锁链子。》chặt đứt xiềng xích phong kiến. 打断了封建的锁链。

Từ điển Việt Trung

  • dân sống trên thuyền tiếng Trung là gì?
  • nhại tiếng Trung là gì?
  • tai vạ lớn tiếng Trung là gì?
  • làm hư tiếng Trung là gì?
  • thảo quả tiếng Trung là gì?
  • lượng nước trong đất tiếng Trung là gì?
  • cây húng lũi tiếng Trung là gì?
  • chim hoét tiếng Trung là gì?
  • cây cỏ bạc đầu tiếng Trung là gì?
  • lia tiếng Trung là gì?
  • khi có yêu cầu tiếng Trung là gì?
  • kèn co anh tiếng Trung là gì?
  • thích thảng tiếng Trung là gì?
  • ké né tiếng Trung là gì?
  • chuyện lý thú tiếng Trung là gì?
  • làm mối tiếng Trung là gì?
  • há miệng chờ ho tiếng Trung là gì?
  • cây trúc nhỏ tiếng Trung là gì?
  • dượt võ tiếng Trung là gì?
  • nằm bệnh viện tiếng Trung là gì?
  • không nói cũng hiểu tiếng Trung là gì?
  • móc cầu tiếng Trung là gì?
  • lập kế tiếng Trung là gì?
  • lao lên tiếng Trung là gì?
  • mạn thuyền tiếng Trung là gì?
  • chinh phục tiếng Trung là gì?
  • vì lợi ích riêng tiếng Trung là gì?
  • Freetown tiếng Trung là gì?
  • xa xỉ phẩm tiếng Trung là gì?
  • mẫu khuôn gốm sứ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Xiềng Xích Trong Tiếng Anh Là Gì