Chấm Dứt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chấm dứt" into English
terminate, end, bring to an end are the top translations of "chấm dứt" into English.
chấm dứt + Add translation Add chấm dứtVietnamese-English dictionary
-
terminate
verbNếu bây giờ họ chấm dứt hành động, họ sẽ lãng phí cái này.
If they terminate operation now they will be wasting these.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
end
Verb verb nounCuộc chơi chấm dứt quá sớm.
The play ended all too soon.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
bring to an end
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Less frequent translations
- close
- come to an end
- conclude
- do
- finished
- gag
- go
- lift
- raise
- spike
- squelch
- stop
- stow
- to end
- to finish
- put an end to
- scotch
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chấm dứt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chấm dứt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Chấm Dứt Trong Tiếng Anh
-
CHẤM DỨT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Chấm Dứt Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Chấm Dứt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Chấm Dứt Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
CHÚNG TA PHẢI CHẤM DỨT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LÀ CHẤM DỨT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chấm Dứt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"chấm Dứt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Cụm Tiếng Anh Từ Liên Quan đến Hợp đồng - VnExpress
-
Chấm Dứt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Chấm Dứt Hợp đồng Lao động Là Gì? Quy định Về Các Trường Hợp ...
-
[PDF] CÁC ĐIỀU KHOẢN VÀ ĐIỀU KIỆN (TERMS AND CONDITIONS) HỆ ...
-
To Break Off: Chấm Dứt, Cắt đứt, đoạn Tuyệt - Tự Học Tiếng Anh
-
Từ để Hỏi Trong Tiếng Anh - Ngữ Pháp Toeic Cơ Bản