Chấm Dứt - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨəm˧˥ zɨt˧˥ | ʨə̰m˩˧ jɨ̰k˩˧ | ʨəm˧˥ jɨk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨəm˩˩ ɟɨt˩˩ | ʨə̰m˩˧ ɟɨ̰t˩˧ | ||
Động từ
chấm dứt
- Làm cho ngừng hẳn lại; kết thúc. Chấm dứt cuộc cãi cọ.
Đồng nghĩa
- kết thúc
Dịch
- Tiếng Anh: to stop
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chấm dứt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Nghĩa Từ Chấm Dứt Trong Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Chấm Dứt Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CHẤM DỨT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chấm Dứt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Chấm Dứt Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chấm Dứt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
LÀ CHẤM DỨT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHÚNG TA PHẢI CHẤM DỨT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chấm Dứt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Các Cụm Tiếng Anh Từ Liên Quan đến Hợp đồng - VnExpress
-
Làm Thế Nào để Chia Tay Ai đó Bằng Tiếng Anh? - Yo Talk Station
-
Thời Hạn Hợp đồng Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Pháp Luật Quy định Giải Thể Doanh Nghiệp Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ để Hỏi Trong Tiếng Anh - Ngữ Pháp Toeic Cơ Bản
-
Period - Wiktionary Tiếng Việt