Phép tịnh tiến chấm dứt thành Tiếng Anh | Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
It is added to gums and hard lozenges used for nicotine replacement therapy in smoking cessation. more_vert. open_in_new Dẫn đến source; warning ...
Xem chi tiết »
chấm dứt trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. ... Từ điển Việt Anh. chấm dứt. to put an end to...; to bring to an end; to terminate; ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ chấm dứt trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @chấm dứt * verb - To bring to an end, to terminate, to end =chấm dứt cuộc vui+to bring the merry-making ...
Xem chi tiết »
to put an end to ....; to bring to an end; to terminate; to end · The August Revolution ended the colonialist rule in our country · To bring the merry-making ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Là chấm dứt trong một câu và bản dịch của họ · Kết quả là chấm dứt Chiến tranh Lạnh và chạy đua vũ trang. · The result was the end of the Cold ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Chúng ta phải chấm dứt trong một câu và bản dịch của họ ... Chúng ta phải chấm dứt những cuộc chiến ở đó. We have to stop those wars. Andie chúng ...
Xem chi tiết »
Chấm dứt - trong Tiếng Anh, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa, phản nghiả, ví dụ sử dụng. Tiếng Việt-Tiếng Anh Dịch.
Xem chi tiết »
25 thg 4, 2017 · Hợp đồng là chủ đề rất hay gặp trong TOEIC. ... Các cụm tiếng Anh từ liên quan đến hợp đồng ... Terminate a contract: Chấm dứt hợp đồng.
Xem chi tiết »
Động từSửa đổi. chấm dứt. Làm cho ngừng hẳn lại; kết thúc. Chấm dứt cuộc cãi cọ. Đồng nghĩaSửa đổi · kết thúc. DịchSửa đổi · Tiếng Anh: to stop ... Bị thiếu: trong | Phải bao gồm: trong
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (3) 31 thg 3, 2022 · Nếu chúng ta dùng động từ “dump” nghĩa là quyết định này không phải ... Đây là một cách dứt khoát để chấm dứt một mối quan hệ ngay lập tức.
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (5) 25 thg 5, 2022 · Thời hạn hợp đồng trong hợp tiếng Anh là Contract term. ... Contractual term is a period of time determined between the parties regarding the ...
Xem chi tiết »
1 thg 7, 2021 · Enterprise Dissolution là cụm từ tiếng anh về giải thể doanh nghiệp. ... Một trong những hình thức chấm dứt hoạt động kinh doanh đó là giải ...
Xem chi tiết »
Nếu bạn đã từng nếm trái đắng của các tình huống trên thì chúc mừng bạn, bạn đã tìm được phương thuốc chữa bệnh thần thánh, giúp bạn từ đây chấm dứt nỗi sợ mang ...
Xem chi tiết »
(Ngôn ngữ học) Chấm câu; dấu chấm câu. to put a period to — chấm dứt. (Số nhiều) Lời nói văn hoa bóng bảy. Tính từ ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Nghĩa Từ Chấm Dứt Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa từ chấm dứt trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu