Chậm Mà Chắc Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chậm mà chắc" thành Tiếng Anh
slowly but surely là bản dịch của "chậm mà chắc" thành Tiếng Anh.
chậm mà chắc + Thêm bản dịch Thêm chậm mà chắcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
slowly but surely
adverb Lo.Ng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chậm mà chắc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chậm mà chắc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Chậm Mà Chắc
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chậm Mà Chắc' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
CHẬM MÀ CHẮC In English Translation - Tr-ex
-
Chậm Mà Chắc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chậm Mà Chắc Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Chậm Mà Chắc Tiếng Anh Là Gì - Michael
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Chậm Mà Chắc
-
Chậm Mà Chắc Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh - Từ Chậm Mà Chắc Dịch Là Gì
-
Chậm Mà Chắc Tiếng Anh Là Gì - Redeal
-
Chậm Mà Chắc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
Chậm Mà Chắc Tiếng Anh Là Gì - Onaga
-
"mặt Hàng Bán Chậm Mà Chắc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore