• Chậm Rãi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
deliberate, leisurely, slow là các bản dịch hàng đầu của "chậm rãi" thành Tiếng Anh.
chậm rãi + Thêm bản dịch Thêm chậm rãiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
deliberate
adjective verbNgười ấy bước đi chậm rãi khó nhọc, người nghiêng về phía trước do gánh nặng của cơ thể mình.
He leaned forward under his burden and walked with deliberate, difficult steps.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
leisurely
adjective adverb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
slow
adjectiveCon không biết có phải mẹ hướng con tới sự chậm rãi đó không.
I don't know if you wanted to guide me toward this slowness.
GlosbeMT_RnD -
slowly
adverbChúng ta chậm rãi và dần dần tìm ra cách để sống tốt hơn.
We work out slowly and gradually how to live in better ways.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chậm rãi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chậm rãi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chậm Rãi Google Dịch
-
Top 11 Cách để Google Dịch đọc Chậm 2022
-
Một Trang Web đọc To Tiếng Anh Một Cách Chậm Rãi Với Cách Phát âm ...
-
đi Chậm Rãi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Top 9 Gg Dịch Phát âm Chậm
-
Top 11 Gg Dịch đọc Chậm
-
Chậm Rãi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[NEW] Một Trang Web đọc To Tiếng Anh Một Cách Chậm Rãi Với Cách ...
-
Hướng Dẫn Cách Sử Dụng Google Dịch Ngôn Ngữ Chính Xác
-
Cách Sử Dụng Google Translate Phiên Dịch đơn Giản, Chính Xác
-
CHẬM RÃI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 10 Dịch Tiếng Anh đọc Chậm 2022 - Toàn Thua