Chậm Rãi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chậm rãi
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chậm rãi tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chậm rãi trong tiếng Trung và cách phát âm chậm rãi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chậm rãi tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chậm rãi tiếng Trung chậm rãi (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chậm rãi tiếng Trung 不慌不忙 《形容态度从容镇定。》慢腾腾 (phát âm có thể chưa chuẩn)
不慌不忙 《形容态度从容镇定。》慢腾腾 《 ( 慢腾腾的)形容缓慢。也说慢吞吞。》anh ấy cúi đầu, kéo dài giọng, chậm rãi đọc từng câu từng chữ. 他低下头, 拖长了声音, 一字一句慢腾腾地念着。nói năng, cử chỉ của anh ấy lúc nào cũng chậm rãi rạch ròi. 他说话举止总是慢条斯理的。慢条斯理 《形容动作缓慢, 不慌不忙。》讷 ; 呐 《(说话)迟钝。》舒 《缓慢; 从容。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chậm rãi hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thân thiện hữu hảo tiếng Trung là gì?
  • đang bị giam giữ tiếng Trung là gì?
  • cuộc đời phù du tiếng Trung là gì?
  • không sợ thiệt thòi tiếng Trung là gì?
  • thép vòng bi tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chậm rãi trong tiếng Trung

不慌不忙 《形容态度从容镇定。》慢腾腾 《 ( 慢腾腾的)形容缓慢。也说慢吞吞。》anh ấy cúi đầu, kéo dài giọng, chậm rãi đọc từng câu từng chữ. 他低下头, 拖长了声音, 一字一句慢腾腾地念着。nói năng, cử chỉ của anh ấy lúc nào cũng chậm rãi rạch ròi. 他说话举止总是慢条斯理的。慢条斯理 《形容动作缓慢, 不慌不忙。》讷 ; 呐 《(说话)迟钝。》舒 《缓慢; 从容。》

Đây là cách dùng chậm rãi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chậm rãi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 不慌不忙 《形容态度从容镇定。》慢腾腾 《 ( 慢腾腾的)形容缓慢。也说慢吞吞。》anh ấy cúi đầu, kéo dài giọng, chậm rãi đọc từng câu từng chữ. 他低下头, 拖长了声音, 一字一句慢腾腾地念着。nói năng, cử chỉ của anh ấy lúc nào cũng chậm rãi rạch ròi. 他说话举止总是慢条斯理的。慢条斯理 《形容动作缓慢, 不慌不忙。》讷 ; 呐 《(说话)迟钝。》舒 《缓慢; 从容。》

Từ điển Việt Trung

  • mọc lại tiếng Trung là gì?
  • dân phố tiếng Trung là gì?
  • camera giám sát tiếng Trung là gì?
  • chức danh tiếng Trung là gì?
  • vòng hoa tràng hoa vành hoa tiếng Trung là gì?
  • giải tua tiếng Trung là gì?
  • bạo phát tiếng Trung là gì?
  • điểm hoả lực tiếng Trung là gì?
  • tóm lược tiếng Trung là gì?
  • người quái dị tiếng Trung là gì?
  • bình khí đá tiếng Trung là gì?
  • có ý nghĩa tiếng Trung là gì?
  • tầng chứa dầu tiếng Trung là gì?
  • thóc thách tiếng Trung là gì?
  • bi bô tiếng Trung là gì?
  • khách nữ tiếng Trung là gì?
  • dày dạn phong sương tiếng Trung là gì?
  • ống lô tiếng Trung là gì?
  • tháp đại bác tiếng Trung là gì?
  • long não tiếng Trung là gì?
  • fu ran tiếng Trung là gì?
  • lẻ loi hiu quạnh tiếng Trung là gì?
  • nhiều lượt tiếng Trung là gì?
  • lãng tử tiếng Trung là gì?
  • cỡn cờ tiếng Trung là gì?
  • giấy bản Mao Thái tiếng Trung là gì?
  • lịch sự lịch thiệp tiếng Trung là gì?
  • thoái triều tiếng Trung là gì?
  • kìm lòng không đậu tiếng Trung là gì?
  • pháp môn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chậm Rãi Là Tính Từ