Chăm Sóc Bản Thân Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chăm sóc bản thân" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"chăm sóc bản thân" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chăm sóc bản thân trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "chăm sóc bản thân" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tự Chăm Sóc Bản Thân Tiếng Anh Là Gì
-
TỰ CHĂM SÓC BẢN THÂN MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
TỰ CHĂM SÓC BẢN THÂN MÌNH In English Translation - Tr-ex
-
Tự Chăm Sóc Bản Thân Nhé In English With Examples
-
Tôi Tự Chăm Sóc Bản Thân Mình In English With Examples
-
"Anh ấy Phải Tự Chăm Sóc Bản Thân." - Duolingo
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Việt Như Thế Nào? "Take Care Of Yourself."
-
Những điều Cần Biết để Tự Chăm Sóc Bản Thân Trong Dịch COVID-19
-
Học Cách Tự Chăm Sóc Bản Thân Khi Du Học Nước Ngoài - Ella Study
-
Hãy Tự Chăm Sóc Bản Thân Dịch
-
Hướng Dẫn Chăm Sóc Bản Thân (A Guide To Taking Care Of Yourself)
-
"Anh ấy Thông Minh Và Có Thể Tự Chăm Sóc Bản Thân." Tiếng Anh Là Gì?
-
Phương Pháp Tự Chăm Sóc Bản Thân | Vinmec
-
Dạy Trẻ Vệ Sinh Cá Nhân Và Tự Chăm Sóc Bản Thân | Medlatec
-
Sự Chăm Sóc Tiếng Anh Là Gì? Cách Chăm Sóc Cho Bản Thân Và ...