Chậm Tiến độ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chậm tiến độ" into English
behind schedule is the translation of "chậm tiến độ" into English.
chậm tiến độ + Add translation Add chậm tiến độVietnamese-English dictionary
-
behind schedule
Cytri Hoàng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chậm tiến độ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chậm tiến độ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chậm Tiến độ Tiếng Anh Là Gì
-
CHẬM TIẾN ĐỘ In English Translation - Tr-ex
-
Accelerate The Schedule: đẩy Nhanh Tiến... - Tiếng Anh Xây Dựng ...
-
Chậm Tiến độ Tiếng Anh Là Gì
-
Bảng Tiến độ Tiếng Anh Là Gì?
-
Tiến độ Thi Công Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Tiến độ Tiếng Anh Là Gì
-
"Dự án Chậm Tiến độ Một Lần Nữa." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bảng Tiến độ Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
'chậm Tiến' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Tiến độ Thi Công Tiếng Anh Là Gì
-
Chậm Tiến độ Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Nhanh Đáp Gọn
-
Bảng Tiến độ Trong Tiếng Anh
-
Chậm Tiến độ Tiếng Anh Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch ...