Chẩn đoán Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
prognosis, diagnose, diagnosis là các bản dịch hàng đầu của "chẩn đoán" thành Tiếng Anh.
chẩn đoán + Thêm bản dịch Thêm chẩn đoánTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
prognosis
nounforecast of the future course, or outcome, of a situation
Anh ta yêu cầu tôi đến đó để xác nhận những chẩn đoán và những dự đoán.
He's asked me to be there to confirm the diagnosis and the prognosis.
en.wiktionary2016 -
diagnose
verbChúng tôi rất cần cậu ta để chẩn đoán cho bạn cậu ta.
Well, we do need him to diagnose his friend.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
diagnosis
nounidentification of the nature and cause of an illness
Chẩn đoán mà không có giải thích hay cách chữa trị thì không phải là chẩn đoán.
A diagnosis that provides neither an explanation nor a cure is by definition not a diagnosis.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- diagnostic
- make a diagnosis
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chẩn đoán " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chẩn đoán + Thêm bản dịch Thêm Chẩn đoánTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Diagnostics
A feature of Windows that checks for problems associated with network connections.
Chẩn đoán mang tính nghệ thuật nhiều hơn là khoa học.
Diagnostics is more of an art than a science.
MicrosoftLanguagePortal -
diagnosis
nounresult of medical diagnostics
Chẩn đoán mà không có giải thích hay cách chữa trị thì không phải là chẩn đoán.
A diagnosis that provides neither an explanation nor a cure is by definition not a diagnosis.
wikidata -
diagnostic procedure
nounprocess to determine or identify a disease or disorder
Cậu ta phân tích kĩ hơn về quá trình chẩn đoán.
He was more analytical about the diagnostic procedures.
wikidata
Bản dịch "chẩn đoán" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chẩn đoán Danh Từ
-
"Chẩn Đoán" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Diagnosis - Từ điển Anh - Việt
-
Chẩn đoán – Wikipedia Tiếng Việt
-
Diagnoses - Wiktionary Tiếng Việt
-
Diagnose | Chẩn đoán Tiếng Anh Là Gì - Go Global Class
-
CHẨN ĐOÁN Hay CHUẨN ĐOÁN ??? Thường Nghe Nói “bác Sĩ ...
-
Ý Nghĩa Của Diagnosis Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CHẨN ĐOÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chẩn đoán Phân Biệt Là Gì? - Vinmec
-
PHÂN BIỆT: ĐÁNH GIÁ CHẨN ĐOÁN, ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH VÀ ...
-
[PDF] Bản Kiểm Kê Cho Việc Thi Hành Cuộc Chẩn đoán I-Ready Diagnostic ...
-
Từ điển Anh Việt "diagnosis" - Là Gì? - Vtudien