Chần Nước Sôi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chần nước sôi
* ngđtừ
poach



Từ liên quan- chần
- chần chờ
- chần chừ
- chần vần
- chần lòng lợn
- chần nước sôi
- chần chừ khiến lãng phí thời gian
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chần Nước Sôi In English
-
Chần Nước Sôi In English - Glosbe Dictionary
-
Trứng Chần Nước Sôi In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
-
"chần Qua Nước Sôi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trần Qua Nước Sôi In English With Contextual Examples - MyMemory
-
NƯỚC SÔI In English Translation - Tr-ex
-
Poached | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Tra Từ Poached Egg - Từ điển Anh Việt
-
Giá Chần Nước Sôi Translation - Giá Chần Nước Sôi English How To Say
-
Tra Từ Poached - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Meaning Of 'nước Sôi Lửa Bỏng' In Vietnamese - English
-
Nước Sôi: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Sở Môi Trường Xác Nhận Tư Vấn Về Nước Sôi được Dỡ Bỏ Cho Hệ ...