"chần Qua Nước Sôi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
Có thể bạn quan tâm
Toggle Navigation
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers
- Listening
- Grammar
- Speaking
- IELTS Speaking Part 1
- IELTS Speaking Part 2
- IELTS Speaking Part 3
- TOEFL Speaking
- TOEFL iBT Speaking
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 1
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 2
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 3
- Vstep, B1, B2, C1 - Full Test
- Reading
- Writing
- Word in sentences
- English Essays
- Writing Test
- Vocabulary
- Grade 6-12
- Grade 6
- Grade 7
- Grade 8
- Grade 9
- Grade 10
- Grade 11
- Grade 12
- VSTEP B1
- Certificates
- TOEIC
- TOEFL
- A2
- PET - B1
- Contest
- Lesson
- 1000 English Dialogues for Informatics
- 3500 Advanced English Dialogues For Business
- English Idioms A-Z
- 2500 Must Know IELTS 5.5 Vocabulary
- 2500 Must Know IELTS 6.5 Vocabulary
- 5000 Must Know IELTS 8.0 Vocabulary
- 2000 Must Know IELTS 9.0 Vocabulary
- Teacher
- Grammar Question Bank
- Worksheet PDF
- Download
- All Categories
- Worksheets PDF
- More
- Answers
- Games
- Blog
Cho người Việt nam
- De thi DH/CD
- Ngữ pháp
- Tieng Anh Pho Thong
- Kinh nghiệm
- Các lỗi TA thường gặp
- Làm đề thi TNPT các năm
- Làm đề thi ĐH các năm
- Kiểm tra TA nhân viên
- Hỏi đáp
- Luyện thi chứng chỉ A, B, C, A1, A2, B1, B2, C1, C2, TOEFL, TOEIC, IELTS
- Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers- Discover
0
"chần qua nước sôi" tiếng anh là gì?Em muốn hỏi "chần qua nước sôi" nói thế nào trong tiếng anh? Xin cảm ơn nhiều nhà. 10 years agoAsked 10 years agoGuestLike it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites. Sponsored links
Answers (1)
0
Chần qua nước sôi từ đó là: parboilAnswered 10 years agoRossyDownload Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF
Please register/login to answer this question. Click here to login ×
Log in
UsernamePassword Remember me- Forgot username?
- Forgot password?
- Register
Từ khóa » Chần Nước Sôi In English
-
Chần Nước Sôi In English - Glosbe Dictionary
-
Trứng Chần Nước Sôi In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
-
Chần Nước Sôi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trần Qua Nước Sôi In English With Contextual Examples - MyMemory
-
NƯỚC SÔI In English Translation - Tr-ex
-
Poached | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Tra Từ Poached Egg - Từ điển Anh Việt
-
Giá Chần Nước Sôi Translation - Giá Chần Nước Sôi English How To Say
-
Tra Từ Poached - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Meaning Of 'nước Sôi Lửa Bỏng' In Vietnamese - English
-
Nước Sôi: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Sở Môi Trường Xác Nhận Tư Vấn Về Nước Sôi được Dỡ Bỏ Cho Hệ ...