Chăn Nuôi Bò In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Chăn nuôi bò" into English
cattle feeding is the translation of "Chăn nuôi bò" into English.
Chăn nuôi bò + Add translation Add Chăn nuôi bòVietnamese-English dictionary
-
cattle feeding
system to feed cattle
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Chăn nuôi bò" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Chăn nuôi bò" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chăn Nuôi Bò Tiếng Anh Là Gì
-
CHĂN NUÔI BÒ THỊT In English Translation - Tr-ex
-
Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì - Từ điển Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi
-
Chăn Nuôi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Chăn Nuôi Bò Sữa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nông Trại Và Chăn Nuôi Gia Súc - Step Up English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Thú Y Thông Dụng Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi (Nên Biết)
-
"ngành Chăn Nuôi Bò Sữa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ngành Chăn Nuôi (animal Husbandry) Và Các Thuật Ngữ Liên Quan
-
Ngành Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nông Trại Và Chăn Nuôi Gia Súc
-
Tài Liệu Tiếng Anh Chuyên Về Bò Sữa | Vetshop.VN
-
Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì: Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Chăn Nuôi Trọn Bộ