Chăn Nuôi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
breed, raise, to breed là các bản dịch hàng đầu của "chăn nuôi" thành Tiếng Anh.
chăn nuôi + Thêm bản dịch Thêm chăn nuôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
breed
verbÔng cho biết ông sẽ cố chăn nuôi nhiều gia súc và phục hồi lại cuộc sống .
He says he will try to breed more cattle and rebuild his life .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
raise
verbVùng này cũng thích hợp cho việc chăn nuôi gia súc, đặc biệt là cừu.
The area was also suitable for raising stock, particularly sheep.
GlosbeMT_RnD -
to breed
verbÔng cho biết ông sẽ cố chăn nuôi nhiều gia súc và phục hồi lại cuộc sống .
He says he will try to breed more cattle and rebuild his life .
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bred
- breeding
- rear
- zootechnic
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chăn nuôi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chăn nuôi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì
-
Chăn Nuôi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì - Từ điển Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Ngành Chăn Nuôi (animal Husbandry) Và Các Thuật Ngữ Liên Quan
-
Ngành Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì?
-
CHĂN NUÔI GIA SÚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHĂN NUÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Thú Y Thông Dụng Nhất
-
Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt, Chăn Màn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Chăn Tiếng Anh Là Gì
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 29 Động Vật Chăn Nuôi - LingoHut
-
Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì - 120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên ...
-
Thức ăn Chăn Nuôi Trong Tiếng Anh Là Gì?