Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì
Có thể bạn quan tâm
Nội Dung
- Thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành chăn nuôi
- Chăn nuôi tiếng Anh gọi là gì
- Chăn nuôi bò tiếng Anh là gì
- Chăn nuôi nông hộ tiếng Anh là gì
- Ngành chăn nuôi tiếng Anh là gì
- Người chăn nuôi tiếng Anh là gì
- Sự chăn nuôi tiếng anh là gì
- Thức ăn chăn nuôi tiếng anh là gì
- Trại chăn nuôi tiếng anh là gì
- Việc chăn nuôi tiếng anh là gì
- Từ vựng tiếng Anh về gia cầm gia súc
- Gia súc tiếng anh là gì
- Con trâu tiếng anh là gì
- Bò đực tiếng anh là gì
- Bê tiếng anh là gì
- Bò tiếng anh là gì
- Gà mái tiếng anh là gì
- Ngựa tiếng anh là gì
- Vắt sữa bò tiếng anh là gì
- Cho gà ăn tiếng anh là gì
- Heo con đã cai sữa tiếng anh là gì
- Đạm tiếng anh là gì
- Thịt heo tiếng anh là gì
- Sự cai sữa tiếng anh là gì
- Heo con cai sữa tiếng anh là gì
- Sự sung mãn của heo được tiếng anh là gì
- Lai tạo giống với các giống khác tiếng anh là gì
- Đàn chăn nuôi loại thương phẩm tiếng anh là gì
- Nhà dùng để chăn nuôi tiếng anh là gì
- Thức ăn chăn nuôi tiếng anh là gì
- Sự chuyển hóa thức ăn tiếng anh là gì
- Cám viên tiếng anh là gì
- Người chăn nuôi súc vật tiếng anh là gì
- Tỷ lệ tăng trưởng tiếng anh là gì
- Chăn nuôi tiếng Anh gọi là gì
Từ khóa » Chăn Nuôi Gia Súc Tiếng Anh
-
CHĂN NUÔI GIA SÚC In English Translation - Tr-ex
-
Chăn Nuôi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Glosbe - Chăn Nuôi In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nông Trại Và Chăn Nuôi Gia Súc
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nông Trại Và Chăn Nuôi Gia Súc - Step Up English
-
Ngành Chăn Nuôi (animal Husbandry) Và Các Thuật Ngữ Liên Quan
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Thú Y Thông Dụng Nhất
-
Chăn Nuôi Gia Súc Tiếng Anh Là Gì
-
"nghề Chăn Nuôi (gia Súc)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ngành Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nông Trại Và Chăn Nuôi Gia Súc Pptx - 123doc
-
Thức ăn Gia Súc Tiếng Anh Là Gì
-
" Thức Ăn Gia Súc Tiếng Anh Là Gì ? Từ Điển Việt Anh Thành Phần ...