Chăng Dây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chăng dây
stretch wire or rope
Từ điển Việt Anh - VNE.
chăng dây
stretch wire or rope



Từ liên quan- chăng
- chăng tá
- chăng bẫy
- chăng dây
- chăng màn
- chăng nữa
- chăng đèn
- chăng chắc
- chăng lưới
- chăng trên mái nhà
- chăng dây thừng để giới hạn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chăng Dây Tiếng Anh
-
Meaning Of 'chăng Dây' In Vietnamese - English
-
"chăng Dây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chăng Dây" - Là Gì?
-
Dây Chăng ở đích, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Bản Dịch Của Rope Off – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Rope Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Rope - Wiktionary Tiếng Việt
-
DÂY TĂNG ĐƠ TIẾNG ANH LÀ GÌ - VINASTRAPS
-
Nghĩa Của Từ : Rope | Vietnamese Translation
-
Cách đọc & Viết Các Ngày Trong Tuần Bằng Tiếng Anh Chính Xác Nhất
-
Đứt Dây Chằng đầu Gối Có Phải Mổ Không? Khi Nào Cần Phẫu Thuật?
-
Cấu Trúc No Matter Trong Tiếng Anh Và Bài Tập Có đáp án - IELTS Vietop