Nghĩa Của Từ : Rope | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: rope Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: rope Best translation match: | English | Vietnamese |
| rope | * danh từ - dây thừng, dây chão =the rope+ dây treo cổ - (số nhiều) (the ropes) dây bao quanh vũ đài - xâu, chuỗi =a rope of onions+ một xâu hành =a rope of pearls+ chuỗi hạt trai - dây lây nhây (của chất nước quánh lại) !to be on the rope - được buộc lại với nhau (những người leo núi) !on the high ropes - lên mặt quan trọng, làm ra vẻ ta đây; khinh khỉnh - phát khùng, nổi cơn thịnh nộ - phấn khởi !to fight back to the ropes - chiến đấu đến cùng !to flight with a rope round one's neck - dù biết là cuối cùng sẽ chết cũng vần cứ chiến đấu !to give somebody [plenty of] rope - để cho ai hoàn toàn tự do muốn làm gì thì làm !give a foot rope enought and he'll hang himself - thả lỏng cho thằng ngốc thì nó sẽ tự sát !to know (learn) the ropes - nắm vững tình hình điều kiện (để làm một công việc gì...) !to put somebody up to the ropes !to show somebody the ropes - chỉ cho ai biết rõ tình hình điều kiện (để giải quyết vấn đề gì) !a rope of sand - sự vững chắc giả tạo; ảo giác, ảo tưởng !to throw a rope to somebody - giúp đỡ ai (trong hoàn cảnh gay go) * ngoại động từ - trói (cột, buộc) bằng dây thừng - buộc (những người leo núi) vào với nhau (để tránh tai nạn) - kìm (ngựa lại không cho thắng trong cuộc đua ngựa) * nội động từ - đặc quánh lại thành những sợi dây lầy nhầy (bia, rượu vang) - (thể dục,thể thao) kìm lại không chạy hết tốc lực (vận động viên chạy đua) !to rop in - rào quanh bằng dây thừng, chăng dây thừng để giới hạn (khu vực...) - lôi kéo (ai) vào (công việc gì) - dụ dỗ, nhử đến, dụ đến !to rope off - chăng dây thừng để giới hạn (khu vực nào) |
| English | Vietnamese |
| rope | cây ; cột ; dây cương ; dây lại ; dây nhợ ; dây này ; dây thừng cho ; dây thừng ; dây thừng đi ; dây trói ; dây ; dây đây ; giây ; hy vọng ; hãy ấy dây thừng ; kéo ; lôi kéo ; lôi ; lọng ; m lâ ; một sợi dây ; nổi ; phóng tụi mình ; sơ ̣ i dây ; sơi dây thừng ; sợi dây thừng ; sợi dây vô ; sợi dây ; sợi thừng ; thuyền ; thòng lọng ; thừng mà xiết ; thừng ; thừng đi ; thừng đó ; treo cổ ; treo ; tro ́ i la ̣ ; tro ́ i ; trói ; à ; đoạn thừng ; đu dây ; đấy ; ̣ t sơ ̣ i giây thư ; |
| rope | cây ; cột ; của thuyền ; dây cương ; dây lại ; dây nhợ ; dây này ; dây thừng cho ; dây thừng ; dây thừng đi ; dây trói ; dây ; dây đây ; giây ; hy vọng ; hãy ấy dây thừng ; kéo ; lôi kéo ; lôi ; lọng ; m lâ ; một sợi dây ; nổi ; phóng tụi mình ; sơ ̣ i dây ; sơi dây thừng ; sợi dây thừng ; sợi dây vô ; sợi dây ; sợi thừng ; thuyền ; thòng lọng ; thừng mà xiết ; thừng ; thừng đi ; thừng đó ; treo cổ ; treo ; tro ́ i la ̣ ; tro ́ i ; trói ; à ; đoạn thừng ; đu dây ; đấy ; |
| English | English |
| rope; circle; forget me drug; mexican valium; r-2; roach; roofy; rophy | street names for flunitrazepan |
| rope; lasso | catch with a lasso |
| rope; leash | fasten with a rope |
| English | Vietnamese |
| rope-dancer | -walker) /'roup,wɔ:kə/ * danh từ - người biểu diễn trên dây, người đi trên dây (xiếc) |
| rope-dancing | -walking) /rope-walking/ * danh từ - trò biểu diễn trên dây, trò đi trên dây (xiếc) |
| rope-drive | * danh từ - (kỹ thuật) sự truyền động dây cáp |
| rope-ladder | * danh từ - thang dây |
| rope-walk | * danh từ - bâi bện dây thừng |
| rope-walker | -walker) /'roup,wɔ:kə/ * danh từ - người biểu diễn trên dây, người đi trên dây (xiếc) |
| rope-walking | -walking) /rope-walking/ * danh từ - trò biểu diễn trên dây, trò đi trên dây (xiếc) |
| rope-yard | * danh từ - đường bện dây thừng |
| rope-yarn | * danh từ - (hàng hải) sợi để bện thừng - vật không đáng kể |
| skipping-rope | * danh từ - dây để nhảy (nhảy dây) |
| tent-rope | * danh từ - dây lều |
| tow-rope | -line) /'touiɳlain/ (towing-rope) /'touiɳroup/ (tow-line) /'touiɳlain/ * danh từ - dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow) |
| towing-rope | -line) /'touiɳlain/ (towing-rope) /'touiɳroup/ (tow-line) /'touiɳlain/ * danh từ - dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow) |
| trail-rope | * danh từ - dây kéo |
| wheel-rope | * danh từ - (hàng hi) dây bánh lái |
| guide-rope | * danh từ - dây néo (buộc chặt khí cầu trước khi bay) |
| rope-machine | * danh từ - máy bện dây |
| rope-maker | * danh từ - thợ bện dây |
| slip-rope | * danh từ - nút thòng lọng |
| straw-rope | * danh từ - dây bằng rơm |
| tight-rope | - xem tightrope |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Chăng Dây Tiếng Anh
-
Chăng Dây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'chăng Dây' In Vietnamese - English
-
"chăng Dây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chăng Dây" - Là Gì?
-
Dây Chăng ở đích, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Bản Dịch Của Rope Off – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Rope Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Rope - Wiktionary Tiếng Việt
-
DÂY TĂNG ĐƠ TIẾNG ANH LÀ GÌ - VINASTRAPS
-
Cách đọc & Viết Các Ngày Trong Tuần Bằng Tiếng Anh Chính Xác Nhất
-
Đứt Dây Chằng đầu Gối Có Phải Mổ Không? Khi Nào Cần Phẫu Thuật?
-
Cấu Trúc No Matter Trong Tiếng Anh Và Bài Tập Có đáp án - IELTS Vietop