Chẳng Hạn Như In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chẳng hạn như" into English
for instance, like are the top translations of "chẳng hạn như" into English.
chẳng hạn như + Add translation Add chẳng hạn nhưVietnamese-English dictionary
-
for instance
adverbChẳng hạn như, liệu ngươi, có cân nhắc lấy ta làm chồng trong buổi diễn tối mai không?
Would you, for instance, consider marrying me during tomorrow night's performance?
GlosbeMT_RnD -
like
adpositionHãy nghĩ về một số lĩnh vực khác, chẳng hạn như sức khỏe.
Let's think about some other domains, like maybe health.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chẳng hạn như" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chẳng hạn như" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chẳng Hạn Như Dịch Sang Tiếng Anh
-
Translation In English - CHẲNG HẠN NHƯ
-
CHẲNG HẠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Chẳng Hạn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CHẲNG HẠN NHƯ KHI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHẲNG HẠN NHƯ KHI BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"chẳng Hạn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chẳng Hạn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chẳng Hạn Như' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Tra Từ Chẳng Hạn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Ngôn Ngữ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bản Dịch Tiếng Việt Của Bản Mô Tả Sáng Chế Quan Trọng Như Thế Nào ...
-
[PDF] Nên Viết Và Dùng Tên Người Việt Thế Nào Trong Các Công Bố Khoa Học ...