→ Change, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
thay đổi, đổi, thay là các bản dịch hàng đầu của "change" thành Tiếng Việt.
change verb noun ngữ pháp(countable) the process of becoming different. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm changeTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
thay đổi
verbto become something different [..]
My life is perfect right now. I don't want anything to change.
Cuộc sống hiện tại của tôi là hoàn hảo. Tôi không muốn bất cứ sự thay đổi nào.
en.wiktionary.org -
đổi
verbto become something different
My life is perfect right now. I don't want anything to change.
Cuộc sống hiện tại của tôi là hoàn hảo. Tôi không muốn bất cứ sự thay đổi nào.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
thay
verbto replace
My life is perfect right now. I don't want anything to change.
Cuộc sống hiện tại của tôi là hoàn hảo. Tôi không muốn bất cứ sự thay đổi nào.
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiền lẻ
- biến đổi
- sự thay đổi
- thay quần áo
- chuyển
- đổi ra tiền lẻ
- biến
- cải
- kỳ nghỉ
- tiền thối
- tiền thừa
- tiền trả lại
- hóa
- trở
- biến chuyển
- biến đối
- biến động
- bộ quần áo sạch
- chuyển biến
- chuyển hoá
- cải hóa
- nơi đổi tàu xe
- sang tuần trăng mới
- sang tuần trăng non
- sự biến đổi
- sự đổi
- thị trường chứng khoán
- tiền phụ lại
- tiền đổi
- trăng non
- trật tự rung chuông
- đổi chác
- đổi thay
- đổi thành
- đổi tàu xe
- điều
- dịch
- hoá
- thấy
- 化
- biến thành
- đồng xu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " change " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "change"
Bản dịch "change" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Keep The Change Nghĩa Là Gì
-
"Keep The Change. " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
"keep The Change" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
What Is "Keep The Change" In... - English Is Your Future | Facebook
-
Keep The Change Là Gì - Nghĩa Của Từ Keep The Change
-
KEEP CHANGING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Ý Nghĩa Của Keep Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CHANGE WITH/KEEP UP WITH/MOVE WITH THE TIMES
-
Collocation - Những Từ Thường đi Chung Với KEEP
-
"change" Là Gì? Nghĩa Của Từ Change Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
KEEP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'kept Changing|keep Change' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Change - Từ điển Anh - Việt
-
Cấu Trúc Keep Trong Tiếng Anh [CHI TIẾT NHẤT] - Step Up English
-
Keep Changing One's Mind: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ...