Changelings Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ changelings tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | changelings (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ changelingsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
changelings tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ changelings trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ changelings tiếng Anh nghĩa là gì.
changeling /'tʃeindʤliɳ/* danh từ- (thần thoại,thần học) đứa trẻ thay thế (cho đứa trẻ các bà tiên bắt trộm đem đi)- (từ cổ,nghĩa cổ) người hay đổi tính
Thuật ngữ liên quan tới changelings
- short-order tiếng Anh là gì?
- cubiform tiếng Anh là gì?
- revelations tiếng Anh là gì?
- evanescent tiếng Anh là gì?
- polytypic tiếng Anh là gì?
- chicken pox tiếng Anh là gì?
- base tiếng Anh là gì?
- dock-rent tiếng Anh là gì?
- botty tiếng Anh là gì?
- clod tiếng Anh là gì?
- keep tiếng Anh là gì?
- lightning-bug tiếng Anh là gì?
- pay-as-you-earn tiếng Anh là gì?
- lecturer tiếng Anh là gì?
- passers tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của changelings trong tiếng Anh
changelings có nghĩa là: changeling /'tʃeindʤliɳ/* danh từ- (thần thoại,thần học) đứa trẻ thay thế (cho đứa trẻ các bà tiên bắt trộm đem đi)- (từ cổ,nghĩa cổ) người hay đổi tính
Đây là cách dùng changelings tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ changelings tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
changeling /'tʃeindʤliɳ/* danh từ- (thần thoại tiếng Anh là gì?thần học) đứa trẻ thay thế (cho đứa trẻ các bà tiên bắt trộm đem đi)- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) người hay đổi tính
Từ khóa » Changeling Là Gì
-
CHANGELING | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Changeling - Từ điển Anh - Việt
-
NHỮNG ĐỨA TRẺ MẠO DANH... - Thần Với Chả Thoại - Facebook
-
Sinh Vật "ma Quỷ" đội Lốt Trẻ Sơ Sinh: Changeling - Tinh Hoa
-
Changeling (phim) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "changeling" - Là Gì? - Vtudien
-
Changeling Nghĩa Là Gì?
-
CHANGELING - Hồ Sơ Nhân Vật - Sinh Vật Thần Thoại - Hosonhanvat
-
Nghĩa Của Từ Changeling Là Gì
-
Changeling In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
'changeling' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Changeling Là Gì - Nghĩa Của Từ Changeling - Cùng Hỏi Đáp
-
CHANGELING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Changeling - Ebook Y Học - Y Khoa
changelings (phát âm có thể chưa chuẩn)