Từ điển Anh Việt "changeling" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"changeling" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

changeling

changeling /'tʃeindʤliɳ/
  • danh từ
    • (thần thoại,thần học) đứa trẻ thay thế (cho đứa trẻ các bà tiên bắt trộm đem đi)
    • (từ cổ,nghĩa cổ) người hay đổi tính

Xem thêm: idiot, imbecile, cretin, moron, half-wit, retard

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

changeling

Từ điển WordNet

    n.

  • a person of subnormal intelligence; idiot, imbecile, cretin, moron, half-wit, retard
  • a child secretly exchanged for another in infancy

Từ khóa » Changeling Là Gì