CHÁNH ÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHÁNH ÁN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từchánh ánjudgethẩm phánđánh giáphán xétxét đoángiám khảophán đoánxét xửtòachánh ánquan toàchief judgechánh ánthẩm phán trưởngchánh thẩm phántrưởng phán quangiám khảo chínhjudgesthẩm phánđánh giáphán xétxét đoángiám khảophán đoánxét xửtòachánh ánquan toàchief magistratethẩm phán trưởngchánh án

Ví dụ về việc sử dụng Chánh án trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Khi chánh án hỏi anh.When the judge ask you.Rất có thể chánh án là đảng viên.The magistrate was probably a party member.Chánh Án Charles R.District Judge Charles R.Ngài còn là chánh án của thành phố.You are the judge in town.Chánh án đã đưa ra một số điểm rất tốt.The judge made some good points.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từdự án chính Sử dụng với động từán tử hình dự án nghiên cứu dự án xây dựng dự án đầu tư dự án phát triển dự án hợp tác dự án bắt đầu dự án thành công dự án tiếp theo dự án bao gồm HơnSử dụng với danh từdự ántòa ánvụ ánluận ánbản ántoà ánnhóm dự ántòa án quận đề ándự án manhattan HơnJohn Roberts( Chánh Án)- tháng 9 năm 2005.Court judge john roberts in september.Chánh án: Anh có học để làm chuyện đó?JUDGE: And did you study for this?Tại sao lại lên làm việc với Chánh án.Why did you end up working with JurisPage?Khi chánh án hỏi anh.When the judge asks you.Khi cuốn phim kết thúc, Jennifer quay sang chánh án Silverman.When the film was ended, Jennifer turned to Judge Silverman.Chánh án đã đưa ra một số điểm rất tốt.The Judge has made very good points.Người đóng vai chánh án là Sandra Bernhard.The judge is played by Sandra Bernhard.Chánh án thường xuyên ngắt lời các luật sư.The presiding judge frequently interrupted the lawyers.Bạn không phải dọn đi trước khi chánh án nói rằng bạn phải làm như thế.You do not have to leave before a judge says you must.Kennedy, Chánh án Tối cao William O.Kennedy, Supreme Court Justice WilliamO.Trước khi được bổ nhiệm làm Chánh án, ông là giáo sư luật.Before his appointment as a judge he was a professor of law.Lão chánh án không cho tụi bồi thẩm xem hình.But the judge would not let the jury see the film.Các công ty thu âm muốn Chánh án Mỹ Nancy Gertner tiến xa hơn.Record companies wanted U.S. District Judge Nancy Gertner to go further.Pháp, Chánh Án, Thống Đốc, tất cả sẽ trở thành những con Chó Sói.Assemblies, judges& governors shall all become wolves.Cuộc gặp này đượctổ chức dưới sự giám sát của Chánh án Joseph C. Spero.This settlement effort will be overseen by Magistrate Judge Joseph C. Spero.Nếu chánh án đồng ý, vụ án có thể được bác bỏ.If the judge agrees, the case could be dismissed at that point.Chú của họ, Adam Gillies, Lord Gillies, là chánh án, và đã trả tiền cho chị em đi học.Their uncle, Adam Gillies, Lord Gillies, was a judge, and paid for the sisters to be educated.Nhưng chánh án Kemp tập trung nhiều vào người có nhu cầu hơn những kẻ chỉ trích đức tin qua Kinh thánh.But Judge Kemp focused more on the person in need than those who criticize biblical faith.Bạn không phảicung cấp tài liệu này cho EDD hoặc chánh án, nhưng giấy này sẽ giúp bạn sắp xếp các suy nghĩ của mình.You do nothave to provide this written document to the EDD or a judge, but it should help you organize your thoughts.Thứ nhất, chánh án liên bang có thể bị Quốc Hội luận tội và bị Thượng Viện cách chức bởi vì lạm quyền.First, federal judges can be impeached by the Congress and removed by the Senate for abuse of power.Các bản án đã không được công khai cho đến tháng 2 năm nay do lệnh cấm đưatin trên phương tiện truyền thông do Chánh án Peter Kidd áp đặt.The convictions were not made public until February this yeardue to a ban on media coverage imposed by Chief Judge Peter Kidd.Ngoài ra, chánh án cũng ra lệnh cho tịch thu hơn 1 triệu euro mà giới chức chính quyền Vatican đã tịch thu vào năm 2014.In addition, the judge ordered the confiscation of the more than€ 1 million seized by Vatican authorities in 2014.Chánh án được bổ nhiệm vào nhiệm kỳ bốn năm và có thể nộp đơn lên JNC để được bổ nhiệm lại với nhiệm kỳ bốn năm bổ sung.The Chief Judge is appointed to a four-year term and may apply to the JNC to be reappointed for additional four-year terms.Chánh Án Anderson cho biết các bằng chứng cho thấy cảnh sát biết được những điểm tương tự giữa người đàn ông đó và lời mô tả của bà y tá.Judge Anderson said the evidence shows police knew of the similarities between that man and the nurse's description of her attacker.Chánh án Cristina Di Censo cho biết quá trình sẽ bắt đầu vào ngày 06 Tháng Tư, sau khi các công tố viên tại Milan yêu cầu có một phiên xử ngay lập tức.Judge Cristina Di Censo said proceedings would start April 6, after prosecutors in Milan asked for an immediate trial.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 188, Thời gian: 0.0273

Từng chữ dịch

chánhdanh từchánhchiefdistrictchánhchief justicechánhtính từchanhándanh từprojectsentencecourtcasecrime S

Từ đồng nghĩa của Chánh án

thẩm phán đánh giá phán xét judge xét đoán giám khảo phán đoán xét xử tòa quan toà toà chánhchanh là một

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chánh án English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Từ Chánh án Trong Tiếng Anh Là Gì